eden

/'i:dn/
Học thuật
Thân thiện
eden

A family enjoys a picnic in a beautiful garden eden.

Định nghĩa
  1. Danh từ (riêng, viết hoa 'Eden'):
    • Thiên đường, nơi cực lạc: Chỉ khu vườn địa đàng trong Kinh Thánh, nơi Adam Eva sinh sống trước khi phạm tội. Nghĩa mở rộng chỉ bất kỳ nơi nào tuyệt đẹp, yên bình hạnh phúc, giống như thiên đường.
    • Trạng thái hạnh phúc hoàn hảo, sự ngây thơ nguyên thủy: Chỉ trạng thái hạnh phúc, thuần khiết không tội lỗi, thường gắn với thời kỳ bắt đầu hoặc một quá khứ lý tưởng hóa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • According to the Bible, Eden was the first home of humanity. (Theo Kinh Thánh, Vườn Địa đàng ngôi nhà đầu tiên của nhân loại.)
    • This secluded beach is a real Eden, untouched by tourism. (Bãi biển hẻo lánh này thực sự một thiên đường, chưa bị du lịch hóa.)
    • They believed their early years of marriage were an Eden of pure joy. (Họ tin rằng những năm đầu hôn nhân của họ một thiên đường của niềm vui thuần khiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Garden of Eden": Vườn Địa đàng. Cụm từ đầy đủ phổ biến để chỉ thiên đường trong Kinh Thánh.

    • The story of the Garden of Eden is central to many religious teachings. (Câu chuyện về Vườn Địa đàng trung tâm của nhiều giáo tôn giáo.)
  • "an Eden on Earth": một thiên đường nơi trần thế. Dùng để nhấn mạnh một nơi đẹp đẽ, hoàn hảo hiện hữu trong thực tế.

    • The botanical garden is like an Eden on Earth with its diverse plant life. (Vườn bách thảo giống như một thiên đường nơi trần thế với hệ thực vật đa dạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Edenic (tính từ): mang tính chất địa đàng, giống như thiên đường.
    • The view from the mountain top was absolutely Edenic. (Cảnh quan từ đỉnh núi thực sự mang tính chất địa đàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Paradise: thiên đường, cảnh cực lạc.
  • Utopia: xã hội không tưởng, thế giới hoàn hảo (thường về mặt xã hội).
  • Heaven: thiên đường, thiên quốc (trong tôn giáo).
Thành ngữ liên quan
  • A snake in Eden: Con rắn trong vườn địa đàng. Chỉ nguồn cơn của sự cám dỗ, lừa dối hoặc yếu tố phá hoại sự hoàn hảo trong một tình huống tưởng chừng lý tưởng.
    • The financial fraud was the snake in Eden that destroyed the company's perfect reputation. (Vụ gian lận tài chính con rắn trong vườn địa đàng đã phá hủy danh tiếng hoàn hảo của công ty.)
eden

A family enjoys a picnic in a beautiful garden eden.

danh từ
  1. (Eden) thiên đường, nơi cực lạc