wrack

/ræk/
danh từ
  1. (thực vật học) tảo varêch
  2. (như) wreckage
    • cổ to go to wrack and ruin
      đổ nát

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

wrack
The storm washed a tangled wrack of kelp onto the sandy beach.