wreak
/ri:k/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Gây ra, mang lại (một điều gì đó tiêu cực hoặc có sức tàn phá): "wreak" thường được dùng để diễn tả việc gây ra hoặc trút xuống một điều gì đó có hậu quả nghiêm trọng, như sự hủy diệt, trả thù, hoặc cơn thịnh nộ.
- Trút (cơn giận, sự phẫn nộ): "wreak" cũng có nghĩa là thể hiện hoặc giải tỏa một cảm xúc mạnh mẽ, thường là tiêu cực, lên một người hoặc vật nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The hurricane wreaked havoc on the coastal town. (Cơn bão đã gây ra sự tàn phá khủng khiếp cho thị trấn ven biển.)
- He swore to wreak vengeance on those who betrayed him. (Anh ta thề sẽ trả thù những kẻ đã phản bội mình.)
- She wreaked her anger on the poor dog. (Cô ấy đã trút cơn giận lên con chó tội nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to wreak havoc (on/upon)": gây ra sự hỗn loạn và tàn phá lớn.
- The new computer virus wreaked havoc on the company's network. (Virus máy tính mới đã gây ra sự tàn phá cho mạng lưới của công ty.)
- "to wreak vengeance/retribution (on/upon)": thực hiện sự trả thù, báo thù.
- The hero returned to wreak vengeance on the villain. (Người anh hùng trở về để trả thù kẻ phản diện.)
Biến thể và từ gần giống
- Wreaker (danh từ, ít dùng): người gây ra, người trả thù.
- Wrought (quá khứ phân từ cổ của "wreak", nay hiếm dùng): đã gây ra. Thường thấy trong "wrought havoc" (đã gây ra tàn phá).
Từ đồng nghĩa
- Inflict: gây ra, giáng xuống (đau đớn, tổn thất).
- Unleash: thả ra, giải phóng (sức mạnh, cảm xúc).
- Cause: gây ra (nghĩa rộng hơn và trung tính hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "wreak".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "wreak".
ngoại động từ
- làm cho hả, trút (giận...)
- to wreak vengeance upontrả thù cho hả
- to wreak one's anger on (upon) somebodytrút giận dữ lên đầu ai
- to wreak one's thoughts upon expressiontìm được lời lẽ thích đáng để nói lên ý nghĩ của mình