wreak

/ri:k/
ngoại động từ
  1. làm cho hả, trút (giận...)
    • to wreak vengeance upon
      trả thù cho hả
    • to wreak one's anger on (upon) somebody
      trút giận dữ lên đầu ai
    • to wreak one's thoughts upon expression
      tìm được lời lẽ thích đáng để nói lên ý nghĩ của mình

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "wreak"

wreak
The storm will wreak havoc on the small coastal town.