work
/wə:k/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Công việc, sự làm việc: Chỉ hoạt động sử dụng sức lực hoặc trí óc để đạt được một mục đích, thường để kiếm sống hoặc hoàn thành nhiệm vụ.
- Nghề nghiệp: Công việc mà một người làm để kiếm sống.
- Tác phẩm: Sản phẩm được tạo ra từ lao động trí óc hoặc nghệ thuật.
- Công trình: Cấu trúc hoặc dự án xây dựng lớn.
- Đồ làm ra, sản phẩm: Kết quả hữu hình của quá trình lao động.
- Cơ cấu, máy móc: Các bộ phận cơ khí tạo nên một thiết bị.
Nội động từ:
- Làm việc: Thực hiện một hoạt động có mục đích, thường để kiếm tiền hoặc hoàn thành nhiệm vụ.
- Hoạt động, vận hành: (Về máy móc, cơ chế) hoạt động bình thường.
- Có tác dụng, có hiệu quả: (Về một kế hoạch, ý tưởng) diễn ra hoặc thành công như dự định.
- Di chuyển dần dần: Chuyển động từ từ hoặc thay đổi vị trí một cách chậm rãi.
- Lên men: (Về chất lỏng như bia, rượu) trải qua quá trình lên men.
Ngoại động từ:
- Bắt làm việc, khiến ai làm việc: Khiến người khác lao động.
- Vận hành: Làm cho một máy móc hoạt động.
- Tạo ra, gây ra: Sản sinh ra một kết quả hoặc ảnh hưởng.
- Giải quyết: Tìm ra đáp án cho một vấn đề.
- Gia công, chế tác: Tạo hình hoặc xử lý một vật liệu (như kim loại, đất sét).
- Đưa vào, lồng vào một cách khéo léo: Kết hợp một thứ gì đó vào một cách tinh tế.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- I have a lot of work to finish today. (Tôi có rất nhiều công việc phải hoàn thành hôm nay.)
- Her work involves a lot of travel. (Nghề nghiệp của cô ấy đòi hỏi phải đi lại nhiều.)
- This painting is his greatest work. (Bức tranh này là tác phẩm vĩ đại nhất của ông ấy.)
- The new bridge is an impressive piece of engineering work. (Cây cầu mới là một công trình kỹ thuật ấn tượng.)
Nội động từ:
- She works from nine to five. (Cô ấy làm việc từ chín giờ sáng đến năm giờ chiều.)
- My phone isn't working. (Điện thoại của tôi không hoạt động.)
- Did your plan work? (Kế hoạch của bạn có thành công không?)
- The screw has worked loose. (Con ốc đã tự lỏng ra.)
Ngoại động từ:
- He works his employees very hard. (Anh ta bắt nhân viên của mình làm việc rất vất vả.)
- Do you know how to work this machine? (Bạn có biết cách vận hành cái máy này không?)
- The medicine worked wonders for my headache. (Thuốc đã tạo ra điều kỳ diệu cho cơn đau đầu của tôi.)
- He worked the clay into a beautiful vase. (Anh ấy nặn đất sét thành một chiếc bình xinh đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be at work": đang làm việc; đang có tác động.
- The repair team is at work on the broken pipe. (Đội sửa chữa đang làm việc với đường ống bị hỏng.)
- Economic forces are at work causing these changes. (Các lực lượng kinh tế đang có tác động gây ra những thay đổi này.)
"to make short work of something": giải quyết cái gì đó một cách nhanh chóng.
- She made short work of her homework and went out to play. (Cô bé làm xong bài tập về nhà một cách nhanh chóng và ra ngoài chơi.)
"to work one's way": tự mình vươn lên, tiến lên thông qua nỗ lực.
- He worked his way up from an intern to a manager. (Anh ấy tự mình vươn lên từ thực tập sinh lên vị trí quản lý.)
Biến thể và từ gần giống
Worker (n): người lao động, công nhân.
- The factory employs over a thousand workers. (Nhà máy thuê hơn một nghìn công nhân.)
Workplace (n): nơi làm việc.
- Safety in the workplace is very important. (An toàn tại nơi làm việc rất quan trọng.)
Workload (n): khối lượng công việc.
- My workload this month is overwhelming. (Khối lượng công việc của tôi tháng này thật choáng ngợp.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (công việc): Job (công việc, việc làm), Employment (việc làm), Labor (lao động).
- Động từ (làm việc): Labor (lao động), Toil (làm việc cực nhọc), Operate (vận hành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Work out:
- Tập thể dục: I work out at the gym three times a week. (Tôi tập thể dục ở phòng gym ba lần một tuần.)
- Tính toán, giải quyết: Can you work out the total cost? (Bạn có thể tính tổng chi phí được không?)
- Diễn ra, thành công: I hope everything works out for you. (Tôi hy vọng mọi thứ sẽ ổn với bạn.)
Work on:
- Làm việc với, tập trung vào: She is working on a new project. (Cô ấy đang làm một dự án mới.)
- Cố gắng thuyết phục: I'll work on him to change his mind. (Tôi sẽ cố thuyết phục anh ta thay đổi ý định.)
Work up to:
- Tiến dần đến, chuẩn bị cho: He is working up to asking for a promotion. (Anh ấy đang chuẩn bị dần để đề nghị một chức thăng tiến.)
Thành ngữ liên quan
All in a day's work: là một phần bình thường của công việc, không có gì đặc biệt.
- Dealing with difficult customers is all in a day's work for her. (Đối phó với khách hàng khó tính là chuyện thường ngày đối với cô ấy.)
Work like a charm: hoạt động hoàn hảo, rất hiệu quả.
- The new software works like a charm. (Phần mềm mới hoạt động hoàn hảo.)
Work one's fingers to the bone: làm việc cực kỳ chăm chỉ, vất vả.
- She worked her fingers to the bone to provide for her family. (Bà ấy làm việc cật lực để nuôi gia đình.)
danh từ
- sự làm việc; việc, công việc, công tác
- to be at workđang làm việc
- to set to workbắt tay vào việc
- to make short work oflàm xong nhanh; đánh bại nhanh, diệt nhanh; tống nhanh đi
- to cease (stop) workngừng (nghỉ) việc
- to have plenty of work to docó nhiều việc phải làm
- việc làm; nghề nghiệp
- to look for worktìm việc làm
- đồ làm ra, sản phẩm
- the villagers sell part of their worksnhững người nông dân bán một phần sản phẩm của họ
- a good day's workkhối lượng lớn công việc làm trọn vẹn được trong ngày
- tác phẩm
- a work of geniusmột tác phẩm thiên tài
- works of artnhững tác phẩm nghệ thuật
- công trình xây dựng, công việc xây dựng
- public workscông trình công cộng (đê, đập, đường...)
- dụng cụ, đồ dùng, vật liệu
- kiểu trang trí, cách trang trí (đồ thêu, may, đan, đồ da...)
- (kỹ thuật) máy, cơ cấu
- the works of a clockmáy đồng hồ
- (số nhiều) xưởng, nhà máy
- "work in progress"; "men at work""công trường"
- lao động, nhân công
- work committeeban lao động, ban nhân công
- (quân sự) pháo đài, công sự
- (số nhiều) (hàng hải) phần tàu
- upper workphần trên mặt nước
- (vật lý) công
- (địa lý,địa chất) tác dụng
- (nghĩa bóng) việc làm, hành động
- good works; works of mercyviệc từ thiện, việc tốt
Idioms
- to give someone the works(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) đánh đòn ai
- to shoot the worksđi đến cùng
nội động từ worked, wrought
- làm việc
- to work hardlàm việc khó nhọc; làm việc chăm chỉ
- to work to livelàm việc để sinh sống
- to work to rulelàm việc chiếu lệ (một hình thức bãi công kín đáo của công nhân)
- hành động, hoạt động, làm
- to work hard for peacehoạt động tích cực cho hoà bình
- to work againstchống lại
- gia công, chế biến
- iron works easilysắt gia công dễ dàng
- lên men
- yeast makes beer workmen làm cho bia lên men
- tác động, có ảnh hưởng tới
- their sufferings worked upon our feelingsnhững nỗi đau khổ của họ tác động đến tình cảm của chúng ta
- đi qua, chuyển động; dần dần tự chuyển (lên, xuống); tự làm cho (lỏng, chặt...)
- the rain works through the roofmưa chảy xuyên qua mái
- shirt works upáo sơ mi dần dần (tự) tụt lên
- socks work downtất dần dần (tự) tụt xuống
- chạy
- the lift is not workingthang máy không chạy nữa
- to work looselong, jơ
- tiến hành, tiến triển; có kết quả, có hiệu lực
- his scheme did not workkế hoạch của nó thất bại
- it worked like a charmcông việc tiến triển tốt đẹp; công việc đã thành công
- (hàng hải) lách (tàu)
- nhăn nhó, cau lại (mặt); day dứt (ý nghĩ, lương tâm)
- his face began to work violentlymặt nó nhăn nhó dữ dội
ngoại động từ
- bắt làm việc
- to work someone too hardbắt ai làm việc quá vất vả
- làm lên men (bia...)
- thêu
- to work flowers in silkthêu hoa vào lụa
- làm cho (máy) chạy, chuyển vận
- to work a machinecho máy chạy
- làm, gây ra, thi hành, thực hiện
- to work wonderslàm những việc kỳ lạ; thành công rực rỡ
- to work influencegây ảnh hưởng
- to work a schemethi hành một kế hoạch
- khai thác (mỏ); trổng trọt (đất đai)
- giải (một bài toán); chữa (bệnh)
- nhào, nặn (bột, đất sét); rèn (sắt...); tạc (tượng); vẽ (một bức tranh); chạm (gỗ); trau (vàng, bạc)
- đưa dần vào, chuyển; đưa, dẫn ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- he worked the stone into placeanh ta chuyển hòn đá vào chỗ
- to work a screw looselàm cho cái vít lỏng ra
- to work oneself into someone's favourlấy lòng ai, làm cho ai quý mến mình
- to work oneself into a ragenổi giận
- to work oneself along on one's elbowschống khuỷu tay xuống mà bò đi
- hải to work one's passagelàm công trên tàu để được đi không phải trả tiền vé
- (thông tục) sắp đặt, bày ra, bày mưu
- to work somethingmưu mô một việc gì
Idioms
- to work awaytiếp tục làm việc, tiếp tục hoạt động
- to work downxuống, rơi xuống, tụt xuống; đưa xuống, hạ xuống
- to work inđưa vào, để vào, đút vào
- to work offbiến mất, tiêu tan
- to work ontiếp tục làm việc
- to work outđến đâu, tới đâu, ra sao; kết thúc
- to work roundquay, vòng, rẽ, quành
- to work uplên dần, tiến triển, tiến dần lên
- to work oneself upnổi nóng, nổi giận
- to work oneself up tođạt tới (cái gì) bắng sức lao động của mình
- to work it(từ lóng) đạt được mục đích
- that won't work with me(thông tục) điều đó không hợp với tôi