xâm

  1. avoir un étourdissement
  2. empiéter sur
    • Xâm sang vườn nhà hàng xóm
      empiéter sur le jardin du voisin
  3. (dialecte) như xăm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "xâm"

xâm
Một người đàn ông đang xâm sang vườn nhà hàng xóm.