xérus
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sóc sọc lườn: "xérus" là tên gọi của một loài động vật gặm nhấm thuộc họ Sóc, có đặc điểm nổi bật là những sọc dọc trên lườn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le xérus est un rongeur que l'on trouve en Afrique. (Sóc sọc lườn là một loài gặm nhấm được tìm thấy ở châu Phi.)
- Les rayures sur le dos permettent de reconnaître facilement le xérus. (Những sọc trên lưng giúp nhận dạng sóc sọc lườn một cách dễ dàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, động vật học hoặc khi mô tả các loài động vật.
Biến thể và từ gần giống
- Xériné (adj): thuộc về phân họ Xérinés, phân họ chứa loài xérus.
- Les caractéristiques xérinées. (Các đặc điểm thuộc phân họ Xérinés.)
Từ đồng nghĩa
- Écureuil terrestre rayé: sóc đất có sọc (tên gọi mô tả phổ biến hơn trong tiếng Pháp).
- Rat rayé: chuột sọc (tên gọi thông thường khác, có thể gây nhầm lẫn vì không chính xác về phân loại).
danh từ giống đực
- (động vật học) sóc sọc lườn