xệ
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chảy, trễ xuống, không săn chắc: "xệ" mô tả trạng thái của một vật hoặc bộ phận cơ thể bị chùng, xổ ra, mất độ căng, thường do tuổi tác, trọng lực hoặc sự mệt mỏi.
- Phổ biến trong khẩu ngữ: Từ "xệ" thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày, mang sắc thái thân mật, đôi khi hài hước.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Da mặt bà ấy đã bắt đầu xệ. (Da mặt bà ấy đã chảy trễ xuống vì tuổi tác.)
- Cái quần này mặc lâu ngày, đũng bị xệ xuống. (Chiếc quần này mặc lâu, phần đũng đã bị chùng, mất form.)
- Sau một ngày làm việc mệt mỏi, vai anh ấy xệ hẳn. (Sau một ngày làm việc mệt mỏi, vai anh ấy trễ xuống vì kiệt sức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xệ mặt": thường chỉ biểu cảm thất vọng, chán nản hoặc mệt mỏi, khiến khuôn mặt như chảy xệ.
- Nghe tin trượt kỳ thi, nó xệ mặt ra. (Nghe tin trượt kỳ thi, nó trông thất vọng và buồn bã, mặt như chảy xuống.)
"xệ xác" (khẩu ngữ): trạng thái cực kỳ mệt mỏi, rã rời, cơ thể như muốn đổ xuống.
- Làm việc suốt 12 tiếng, tôi xệ xác ra. (Làm việc suốt 12 tiếng, tôi mệt đến nỗi cơ thể rã rời.)
Biến thể và từ gần giống
Sệ (tính từ): từ đồng nghĩa, mang nghĩa tương tự "xệ", nhưng thường dùng trong văn nói miền Nam.
- Bụng sệ xuống vì sinh nở. (Bụng chảy trễ xuống sau khi sinh con.)
Xệch (tính từ): lệch, không cân đối, thường đi kèm với "xệ" để nhấn mạnh.
- Cái mũ xệch xệ trên đầu. (Cái mũ lệch và trễ xuống trên đầu.)
Từ đồng nghĩa
- Chảy: trễ xuống, mất độ căng.
- Da chảy xệ. (Da trễ xuống, không săn chắc.)
- Trễ: thấp hơn bình thường, không được nâng đỡ.
- Vai trễ xuống vì mệt. (Vai thấp hơn bình thường do mệt mỏi.)
- Nhão: mềm, không giữ được hình dạng (thường dùng cho vật liệu).
- Bánh mì nhão vì ngâm nước. (Bánh mì mềm, chảy xệ vì ngâm nước.)
Thành ngữ liên quan
- Xệ như bánh đa: chỉ trạng thái chảy trễ, mất hình dạng, thường dùng để ví von hài hước.
- Sau khi giặt, cái áo len xệ như bánh đa. (Sau khi giặt, cái áo len chảy trễ, mất dáng như bánh đa mềm.)