mất
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Không còn sở hữu, không còn tồn tại hoặc không còn thấy nữa: Chỉ việc một vật, một trạng thái hay một người không còn ở trong tầm kiểm soát, tầm nhìn hoặc không còn hiện hữu như trước.
- Tiêu hao, sử dụng hết: Chỉ việc dùng hết một lượng thời gian, tiền bạc, công sức cho một việc gì đó.
- Qua đời, chết (mang sắc thái tiếc thương): Cách nói giảm nói tránh về cái chết của một người.
Trợ từ (đứng sau động từ chính):
- Biểu thị ý nghĩa sự việc đã xảy ra một cách đáng tiếc, không mong muốn: Nhấn mạnh kết quả không hay của hành động.
- Biểu thị mức độ cao của trạng thái, cảm xúc: Thường đi với các tính từ chỉ cảm xúc, nhấn mạnh trạng thái đó đã đạt đến đỉnh điểm.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Tôi đã mất chiếc chìa khóa. (Tôi không còn giữ được chiếc chìa khóa nữa.)
- Công việc này mất nhiều thời gian. (Công việc này tiêu tốn nhiều thời gian.)
- Cụ ông ấy đã mất cách đây một tuần. (Cụ ông ấy đã qua đời cách đây một tuần.)
Trợ từ:
- Tôi để quên ví mất rồi! (Tôi đã để quên ví, thật đáng tiếc.)
- Nghe tin ấy, bà ấy buồn mất mấy ngày. (Nghe tin ấy, bà ấy buồn ở mức độ cao suốt mấy ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mất ăn mất ngủ": lo lắng, bận tâm đến mức ảnh hưởng đến sinh hoạt ăn, ngủ bình thường.
- Anh ấy mất ăn mất ngủ vì chuyện kinh doanh.
- "mất cả chì lẫn chài": mất trắng, mất hết tất cả, không còn lại gì.
- Đầu tư sai chỗ, anh ta mất cả chì lẫn chài.
- "mất mặt": bị xấu hổ, bị tổn thương danh dự trước mặt người khác.
- Bị phê bình trước đám đông, anh cảm thấy rất mất mặt.
Biến thể và từ gần giống
- Mất mát (danh từ): sự thiệt hại, tổn thất về vật chất hoặc tinh thần.
- Trận lũ gây ra nhiều mất mát.
- Mất tích (động từ): biến mất không để lại dấu vết, không rõ tung tích.
- Người thợ săn đã mất tích trong rừng sâu.
- Mất trật tự (cụm tính từ): không còn trật tự, trở nên hỗn loạn.
- Lớp học trở nên mất trật tự.
Từ đồng nghĩa
- Động từ (nghĩa không còn): thất lạc, biến mất, tiêu tan.
- Động từ (nghĩa qua đời): từ trần, khuất núi, qua đời.
- Động từ (nghĩa tiêu hao): tốn, tiêu hao, tiêu phí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Làm mất: gây ra việc mất một thứ gì đó.
- Đứa trẻ nghịch ngợm làm mất đồ chơi.
- Đánh mất: để mất một thứ do sơ suất, thường là thứ có giá trị (niềm tin, cơ hội, vật dụng).
- Cô ấy đã đánh mất lòng tin của mọi người.
Thành ngữ liên quan
- Mất bò mới lo làm chuồng: Sự việc đã xảy ra rồi mới tìm cách khắc phục, đã muộn.
- Mất lòng trước, được lòng sau: Chấp nhận làm người khác không hài lòng trước để đạt được kết quả tốt, sự hài lòng về sau.
- Mất như chơi: Mất một cách dễ dàng, nhanh chóng.
- I. đgt. 1. Chẳng còn có nữa: mất chiếc xe đạp mất tín hiệu mất lòng tin. 2. Hết chừng bao nhiêu tiền của, sức lực, thời gian: tiêu mất nhiều tiền mất thời gian vô ích. 3. Chết (hàm ý tiếc thương): bố mẹ mất từ lúc còn nhỏ. II. trt. 1. Từ biểu thị ý xảy ra một sự việc một cách đáng tiếc: quên khuấy mất muộn mất rồi. 2. Từ biểu thị mức độ cao của trạng thái tình cảm: vui quá đi mất.