yarder
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tời kéo gỗ: "yarder" chỉ một hệ thống tời (hoặc tời) chạy bằng động cơ, được sử dụng để kéo các khúc gỗ từ gốc cây đến bãi tập kết hoặc đường trượt gỗ.
- Khoảng cách tính bằng yard: "yarder" (chỉ dùng trong từ ghép) chỉ chiều cao hoặc chiều dài của một vật gì đó tính bằng yard.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The logging crew used a powerful yarder to move the heavy logs. (Đội khai thác gỗ đã sử dụng một tời kéo gỗ mạnh mẽ để di chuyển các khúc gỗ nặng.)
- The golfer hit a 300-yarder to the green. (Tay golf đã đánh một cú bóng dài 300 yard lên green.)
Các cách sử dụng nâng cao
"yarder" trong ngành khai thác gỗ thường đi kèm với các thuật ngữ kỹ thuật như "skyline yarder" (tời kéo gỗ trên cao) hoặc "tower yarder" (tời kéo gỗ có tháp).
- The skyline yarder is efficient for logging on steep slopes. (Tời kéo gỗ trên cao hiệu quả cho việc khai thác gỗ trên các sườn dốc.)
"yarder" trong thể thao (golf) thường được dùng để mô tả khoảng cách của một cú đánh.
- He is known for his powerful 350-yarder drives. (Anh ấy nổi tiếng với những cú phát bóng mạnh mẽ dài 350 yard.)
Biến thể và từ gần giống
Yarding (danh động từ): quá trình kéo gỗ bằng tời.
- Yarding is a critical step in the logging process. (Kéo gỗ bằng tời là một bước quan trọng trong quy trình khai thác gỗ.)
Yarder (không có biến thể chính thức, nhưng có thể dùng như tính từ trong cụm "yarder system"): hệ thống tời kéo gỗ.
Từ đồng nghĩa
- Winch: tời (thiết bị kéo).
- Hauler: máy kéo (dùng trong khai thác gỗ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Yard out: kéo gỗ ra khỏi rừng.
- The logs were yarded out using a heavy-duty yarder. (Các khúc gỗ đã được kéo ra khỏi rừng bằng một tời kéo gỗ hạng nặng.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "yarder". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh golf, có thể dùng cụm "hit a yarder" (đánh một cú bóng dài).
- He hit a massive yarder that landed on the fairway. (Anh ấy đã đánh một cú bóng dài khổng lồ rơi xuống đường băng.)