yardie

Định nghĩa

Danh từ: "Yardie" một thành viên của băng đảng tội phạm quốc tế nguồn gốc từ Jamaica, thường liên quan đến buôn bán ma túy bạo lực.

dụ sử dụng
  • (Cảnh sát đã bắt giữ nhiều tên yardie liên quan đến việc buôn bán ma túy.)
  • (Một cuộc đột kích được công bố rộng rãi vào một căn cứ của băng yardie đã được mô phỏng trước tại Riot City.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "yardie culture": văn hóa của băng đảng yardie, thường gắn với bạo lực tội phạm tổ chức.

    • The film depicts the violent yardie culture in London. (Bộ phim mô tả văn hóa băng đảng yardie đầy bạo lực ở London.)
  • "yardie gang": băng đảng yardie.

    • The yardie gang controlled the drug distribution network. (Băng đảng yardie kiểm soát mạng lưới phân phối ma túy.)
Biến thể từ gần giống
  • Yard (danh từ): trong tiếng lóng Jamaica, "yard" có nghĩa nhà hoặc quê hương, "yardie" bắt nguồn từ từ này để chỉ người Jamaica, nhưng sau đó mang nghĩa tiêu cực hơn khi chỉ tội phạm.
    • He is a yardie from Kingston. (Anh ta một người Jamaica đến từ Kingston.)
Từ đồng nghĩa
  • Gangster (danh từ): tên cướp, thành viên băng đảng.
  • Drug lord (danh từ): trùm ma túy.
  • Criminal (danh từ): tội phạm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "yardie".

Thành ngữ liên quan
  • "Yardie style": phong cách yardie, thường chỉ cách hành xử hoặc phương thức hoạt động của băng đảng này.
    • The robbery was carried out in yardie style. (Vụ cướp được thực hiện theo phong cách yardie.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan