years

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoảng thời gian dài, nhiều năm: "years" dùng để chỉ một khoảng thời gian kéo dài, thường vài năm hoặc hơn.
    • Tuổi tác, giai đoạn cuối đời: "years" cũng ám chỉ tuổi tác, đặc biệt tuổi già hoặc những năm tháng cuối đời của một người.
dụ sử dụng
  • Khoảng thời gian dài:

    • We haven't met for years. (Chúng tôi đã không gặp nhau trong nhiều năm.)
    • I have been working here for years and years. (Tôi đã làm việcđây suốt nhiều năm trời.)
  • Tuổi tác, giai đoạn cuối đời:

    • In his final years, he became very wise. (Trong những năm cuối đời, ông ấy trở nên rất khôn ngoan.)
    • She is showing her years, but still active. ( ấy đã tỏ tuổi tác, nhưng vẫn còn năng động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "years and years": nhấn mạnh khoảng thời gian rất dài.

    • I haven't been there for years and years. (Tôi đã không đến đó suốt nhiều năm trời.)
  • "the years": chỉ một thời kỳ lịch sử hoặc giai đoạn cụ thể.

    • The war years were difficult for everyone. (Những năm chiến tranh thật khó khăn cho mọi người.)
Biến thể từ gần giống
  • Year (danh từ số ít): năm.

    • This year has been amazing. (Năm nay thật tuyệt vời.)
  • Yearly (tính từ): hàng năm.

    • We have a yearly meeting. (Chúng tôi cuộc họp hàng năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Ages: khoảng thời gian dài (thân mật).
    • I haven't seen you for ages. (Tôi đã không gặp bạn trong nhiều năm rồi.)
  • Eld: tuổi già (văn chương, cổ).
    • A beard white with eld. (Một bộ râu trắng tuổi già.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Put years on someone: làm ai đó trông già đi.

    • The stress put years on her. (Căng thẳng làm ấy trông già đi.)
  • Take years off someone: làm ai đó trông trẻ ra.

    • That haircut took years off him. (Kiểu tóc đó làm anh ấy trông trẻ ra.)
Thành ngữ liên quan
  • Donkey's years: một khoảng thời gian rất dài (thân mật).

    • I haven't been to the cinema in donkey's years. (Tôi đã không đến rạp chiếu phim trong nhiều năm trời.)
  • Years of discretion: tuổi trưởng thành, tuổi khả năng phán đoán.

    • He has reached the years of discretion. (Anh ấy đã đến tuổi trưởng thành.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

years
The children played together for many years.