years
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoảng thời gian dài, nhiều năm: "years" dùng để chỉ một khoảng thời gian kéo dài, thường là vài năm hoặc hơn.
- Tuổi tác, giai đoạn cuối đời: "years" cũng ám chỉ tuổi tác, đặc biệt là tuổi già hoặc những năm tháng cuối đời của một người.
Ví dụ sử dụng
Khoảng thời gian dài:
- We haven't met for years. (Chúng tôi đã không gặp nhau trong nhiều năm.)
- I have been working here for years and years. (Tôi đã làm việc ở đây suốt nhiều năm trời.)
Tuổi tác, giai đoạn cuối đời:
- In his final years, he became very wise. (Trong những năm cuối đời, ông ấy trở nên rất khôn ngoan.)
- She is showing her years, but still active. (Bà ấy đã tỏ rõ tuổi tác, nhưng vẫn còn năng động.)
Các cách sử dụng nâng cao
"years and years": nhấn mạnh khoảng thời gian rất dài.
- I haven't been there for years and years. (Tôi đã không đến đó suốt nhiều năm trời.)
"the years": chỉ một thời kỳ lịch sử hoặc giai đoạn cụ thể.
- The war years were difficult for everyone. (Những năm chiến tranh thật khó khăn cho mọi người.)
Biến thể và từ gần giống
Year (danh từ số ít): năm.
- This year has been amazing. (Năm nay thật tuyệt vời.)
Yearly (tính từ): hàng năm.
- We have a yearly meeting. (Chúng tôi có cuộc họp hàng năm.)
Từ đồng nghĩa
- Ages: khoảng thời gian dài (thân mật).
- I haven't seen you for ages. (Tôi đã không gặp bạn trong nhiều năm rồi.)
- Eld: tuổi già (văn chương, cổ).
- A beard white with eld. (Một bộ râu trắng vì tuổi già.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Put years on someone: làm ai đó trông già đi.
- The stress put years on her. (Căng thẳng làm cô ấy trông già đi.)
Take years off someone: làm ai đó trông trẻ ra.
- That haircut took years off him. (Kiểu tóc đó làm anh ấy trông trẻ ra.)
Thành ngữ liên quan
Donkey's years: một khoảng thời gian rất dài (thân mật).
- I haven't been to the cinema in donkey's years. (Tôi đã không đến rạp chiếu phim trong nhiều năm trời.)
Years of discretion: tuổi trưởng thành, tuổi có khả năng phán đoán.
- He has reached the years of discretion. (Anh ấy đã đến tuổi trưởng thành.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "years"
Từ có nhắc đến "years"