ymir
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Ymir: Trong thần thoại Bắc Âu (Norse mythology), Ymir là người khổng lồ nguyên thủy đầu tiên, bị thần Odin và hai người anh em của mình giết chết. Từ cơ thể của Ymir, các vị thần đã tạo ra thế giới: biển từ máu của ông; đất từ thịt của ông; núi từ xương của ông; bầu trời từ hộp sọ của ông.
Ví dụ sử dụng
- (Trong thần thoại Bắc Âu, Ymir là người khổng lồ đầu tiên, và cơ thể của ông đã trở thành thế giới.)
- (Câu chuyện về Ymir giải thích cách vũ trụ được tạo ra từ một thực thể duy nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The blood of Ymir": Một cụm từ thơ ca để chỉ biển cả hoặc đại dương trong văn học Bắc Âu.
- The poets often referred to the sea as "the blood of Ymir". (Các nhà thơ thường gọi biển là "máu của Ymir".)
"Ymir's skull": Một cách diễn đạt ẩn dụ để chỉ bầu trời.
- In skaldic poetry, the sky is sometimes called "Ymir's skull". (Trong thơ ca skaldic, bầu trời đôi khi được gọi là "hộp sọ của Ymir".)
Biến thể và từ gần giống
- Ymir (tên riêng): Không có biến thể, nhưng thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học và trò chơi điện tử hiện đại (ví dụ: trong series "God of War" hoặc "Attack on Titan").
- Ymir (trong địa danh): Cũng có thể là tên của một ngọn núi trên sao Diêm Vương (Pluto), được đặt theo tên của người khổng lồ thần thoại này.
Từ đồng nghĩa
- Primeval giant: người khổng lồ nguyên thủy (không phải từ đồng nghĩa chính xác, nhưng là cách mô tả chức năng).
- Cosmic being: thực thể vũ trụ (dùng để chỉ các sinh vật tạo ra thế giới trong thần thoại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "Ymir", vì đây là danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
- "From Ymir's body": Một thành ngữ trong văn học Bắc Âu để chỉ sự sáng tạo từ sự hy sinh.
- The world was born from Ymir's body, a symbol of creation through sacrifice. (Thế giới được sinh ra từ cơ thể của Ymir, một biểu tượng của sự sáng tạo qua hy sinh.)