auge
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Chậu, máng (cho lợn ăn): Vật dụng hình lòng chảo, thường dùng để đựng thức ăn hoặc nước uống cho động vật, đặc biệt là lợn.
- Máng vữa (của thợ nề): Dụng cụ của thợ xây, hình máng dài, dùng để trộn và chứa vữa.
- Gàu (xe đạp nước): Bộ phận hình máng trong các cơ cấu như guồng nước hoặc bánh xe nước, dùng để múc và chuyển nước.
- (Địa chất, địa lý) Thung lũng lòng chảo; lòng chảo: Địa hình trũng, sâu, có hình dạng tương tự một cái máng lớn, thường do sông băng hoặc các quá trình địa chất tạo thành.
- Khoảng chạc hàm dưới (của ngựa): Khoảng trống giữa hai xương hàm dưới ở phía dưới cằm của ngựa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le fermier remplit l'auge des cochons. (Người nông dân đổ đầy máng ăn cho lợn.)
- Le maçon prépare le mortier dans son auge. (Người thợ nề trộn vữa trong cái máng của anh ta.)
- L'auge du moulin à eau tourne sans cesse. (Cái gàu của cối xay nước quay không ngừng.)
- Cette rivière a creusé une auge profonde dans la vallée. (Con sông này đã đào sâu một lòng chảo trong thung lũng.)
- Le vétérinaire examine l'auge du cheval. (Bác sĩ thú y kiểm tra khoảng chạc hàm dưới của con ngựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être à l'auge": (Nghĩa bóng, ít dùng) Đang ở trong thời kỳ thịnh vượng, đỉnh cao.
- Son entreprise est à l'auge depuis quelques années. (Công ty của ông ta đang ở thời kỳ cực thịnh trong vài năm nay.)
"Tomber de son auge": (Nghĩa bóng) Bị sốc, ngạc nhiên đến mức sửng sốt (như thể bị rơi từ trên cao xuống).
- En apprenant la nouvelle, il est tombé de son auge. (Khi nghe tin, anh ta đã sửng sốt.)
Biến thể và từ gần giống
Augée (n.f): Lượng vật chất (như vữa, nước) mà một cái auge có thể chứa.
- Il a porté une augée de mortier. (Anh ấy đã mang một máng vữa.)
Augeron (n.m): (Kỹ thuật) Một loại dao nhỏ, dụng cụ dùng trong nghề mộc hoặc làm vườn.
Từ đồng nghĩa
- Bac (n.m): Thùng, chậu, bể (có thể dùng thay cho auge trong một số ngữ cảnh về vật đựng).
- Mangeoire (n.f): Máng ăn (cho gia súc, đồng nghĩa chính xác với nghĩa "máng cho lợn ăn").
- Cuvette (n.f): Chậu, bồn, lòng chảo (có thể dùng cho nghĩa địa lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "auge").
Thành ngữ liên quan
- "N'avoir plus que les yeux pour pleurer" (nghĩa đen: chỉ còn đôi mắt để khóc) đôi khi được liên tưởng đến hình ảnh trống rỗng như một cái auge hết thức ăn, nhưng đây là một thành ngữ độc lập.
- "Être gros comme une auge": (Thông tục) Rất béo, mập. (So sánh với cái máng ăn to).
- Après les fêtes, je suis gros comme une auge ! (Sau mấy ngày lễ, tôi béo như cái máng lợn!)
danh từ giống cái
- chậu, máng (cho lợn ăn)
- máng vữa (của thợ nề)
- gàu (xe đạp nước)
- (địa chất, địa lý) thung lũng lòng chảo; lòng chảo
- khoảng chạc hàm dưới (của ngựa)