agui

Học thuật
Thân thiện
agui

L'homme fait un agui au bout de la corde.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Mối thắtđầu dây cho khỏi tuột: Một nút thắt đơn giản được tạo ra ở đầu một sợi dây, sợi chỉ hoặc một vật tương tự để ngăn không cho các sợi bị tưa ra hoặc để giữ cho một vật không bị tuột khỏi dây.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a fait un agui au bout de la ficelle. (Anh ấy đã thắt một cái nútđầu sợi dây.)
    • Pour empêcher le fil de se défaire, fais un petit agui. (Để ngăn sợi chỉ không bị tuột ra, hãy thắt một cái nút nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire un agui": thắt một cái nút (ở đầu dây).
    • Avant de coudre, il est prudent de faire un agui. (Trước khi may, nên thắt một cái nút thì cẩn thận hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Nœud (danh từ giống đực): nút thắt (nghĩa rộng phổ biến hơn, chỉ chung các loại nút).
    • Fais un nœud solide à cette corde. (Hãy thắt một nút thắt chắc chắn vào sợi dây thừng này.)
Từ đồng nghĩa
  • Nœud d'arrêt (danh từ giống đực): nút thắt chặn (một loại nút cụ thể để ngăn dây tuột).
Lưu ý
  • Từ "agui" là một từ ít phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại, chủ yếu được dùng trong một số ngữ cảnh đặc thù như may vá, thủ công hoặc hàng hải. Từ phổ biến thông dụng hơn để chỉ "nút" là "nœud".
agui

L'homme fait un agui au bout de la corde.

danh từ giống đực
  1. mối thắtđầu dây cho khỏi tuột