yonder

/'jɔndə/
Học thuật
Thân thiện
yonder

A shepherd points toward yonder hills.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • đằng kia, ở phía xa (trong tầm nhìn): Dùng để chỉ một người, vật, hoặc địa điểmmột khoảng cách xa nhưng vẫn có thể nhìn thấy được.
    • Kia: Một cách diễn đạt cổ hoặc mang tính địa phương (thổ ngữ) để chỉ cái đó khônggần.
  2. Phó từ:

    • đằng kia, ở nơi xa kia: Dùng để mô tả vị trí của một thứ đómột nơi xa, thường được chỉ ra bằng cách chỉ tay hoặc hướng nhìn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Look at yonder mountain. (Hãy nhìn ngọn núi đằng kia.)
    • Do you see yonder house? (Anh thấy ngôi nhà kia không?)
  • Phó từ:

    • The treasure lies yonder, beyond the river. (Kho báu nằmđằng kia, bên kia dòng sông.)
    • He pointed and said, "The village is yonder." (Anh ta chỉ tay nói, "Làngđằng kia.")
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Over yonder": Một cụm từ phổ biến, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ miền Nam hoặc văn phong cổ, để nhấn mạnh vị trí "ở đằng kia".

    • My grandmother lives over yonder, past the old mill. ( tôi sốngđằng kia, qua cái cối xay .)
  • "Here and yon" (hoặc "here and yonder"): Rải rác khắp nơi, chỗ này chỗ kia. ("Yon" dạng rút gọn, cổ hơn của "yonder").

    • The sheep were scattered here and yon across the hillside. (Những con cừu rải rác chỗ này chỗ kia trên sườn đồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Yon (tính từ & phó từ): Dạng cổ hoặc thổ ngữ của "yonder", cùng nghĩa.
    • What is yon place? (Nơi kia chỗ vậy?)
Từ đồng nghĩa
  • Over there: Ở đằng kia (thông dụng hơn, ít mang sắc thái cổ/văn chương).
  • In the distance: Ở phía xa.
  • Afar (văn chương): Ở nơi xa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "yonder")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "yonder" một cách cố định)

Lưu ý về cách dùng: "Yonder" một từ mang sắc thái cổ, văn chương, hoặc địa phương. Trong tiếng Anh hiện đại thông dụng, người ta thường dùng "over there" hoặc "in the distance" thay thế.

yonder

A shepherd points toward yonder hills.

tính từ & phó từ
  1. kia, đằng kia, đằng xa kia
    • yonder group of trees
      khóm cây đằng xa kia

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự