winder

/'waind /
danh từ
  1. người cuốn chỉ (sợi); máy cuốn chỉ (sợi)
  2. cây quấn
  3. nút lên dây (đồng hồ)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "winder"

winder
A watchmaker uses a winder to tighten the mainspring of a pocket watch.