yoruba

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người Yoruba: Một dân tộc Tây Phi, chủ yếu sinh sốngvùng tây nam Nigeria.
    • Ngôn ngữ Yoruba: Một ngôn ngữ thuộc hệ Niger-Congo, được sử dụng bởi người Yoruba.
dụ sử dụng
  • Người Yoruba:

    • The Yoruba are known for their rich cultural traditions and art. (Người Yoruba nổi tiếng với các truyền thống văn hóa nghệ thuật phong phú.)
  • Ngôn ngữ Yoruba:

    • She is learning Yoruba to communicate with her relatives in Nigeria. ( ấy đang học tiếng Yoruba để giao tiếp với người thân ở Nigeria.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Yoruba religion" (tôn giáo Yoruba): Hệ thống tín ngưỡng truyền thống của người Yoruba, bao gồm các vị thần như Olorun, Orishas.

    • The Yoruba religion has influenced many Afro-Caribbean faiths. (Tôn giáo Yoruba đã ảnh hưởng đến nhiều tín ngưỡng Afro-Caribbean.)
  • "Yoruba diaspora" (cộng đồng người Yoruba hải ngoại): Những người Yoruba sống bên ngoài Tây Phi, đặc biệtchâu Mỹ.

    • The Yoruba diaspora preserves many cultural practices. (Cộng đồng người Yoruba hải ngoại bảo tồn nhiều tập tục văn hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Yorubaland (danh từ): Vùng đất của người Yoruba, chủ yếutây nam Nigeria.
    • Yorubaland is known for its ancient city-states. (Vùng đất Yoruba nổi tiếng với các thành bang cổ đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Người: (không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt, nhưng có thể dùng "dân tộc Yoruba" hoặc "người dân Yoruba")
  • Ngôn ngữ: (tương tự, có thể gọi là "tiếng Yoruba" hoặc "thổ ngữ Yoruba")
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc thù cho từ "Yoruba" đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Yoruba".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

yoruba
A Yoruba woman wears a traditional gele headwrap.