wipe
/waip/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Hành động lau, chùi: Chỉ việc dùng tay, vải, hoặc vật dụng để làm sạch hoặc làm khô bề mặt bằng cách di chuyển qua lại.
- (Thông tục) Cái tát, cái đánh: Một cú đánh mạnh và nhanh.
- (Thông tục) Khăn tay: Một mảnh vải nhỏ để lau.
Ngoại động từ:
- Lau, chùi, lau sạch: Hành động dùng tay hoặc một vật (như khăn) di chuyển trên bề mặt để loại bỏ chất lỏng, bụi bẩn hoặc để làm khô.
- (Thông tục) Đánh, quật: Giáng một cú đánh mạnh.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Give the table a quick wipe before dinner. (Hãy lau nhanh cái bàn trước bữa tối.)
- He threatened to give me a wipe. (Hắn đe dọa sẽ cho tôi một cái tát.)
Động từ:
- Please wipe your shoes on the mat. (Làm ơn lau giày vào tấm thảm chùi chân.)
- She wiped the tears from her cheeks. (Cô ấy lau nước mắt trên má.)
- He wiped the whiteboard clean. (Anh ấy lau sạch bảng trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to wipe the floor with someone": (thành ngữ, thông tục) đánh bại ai một cách dễ dàng và hoàn toàn (trong tranh luận hoặc thi đấu).
- Our debate team wiped the floor with the opposition. (Đội tranh luận của chúng tôi đã đánh bại đối thủ một cách dễ dàng.)
"to wipe the smile/grin off someone's face": (thành ngữ) làm cho ai đó ngừng cười hoặc cảm thấy vui vẻ, thường bằng một tin xấu hoặc lời nhận xét gay gắt.
- The bad news wiped the smile off his face. (Tin xấu đã làm anh ta hết cười.)
Biến thể và từ gần giống
Wiper (n): Cái gạt (như gạt nước trên xe hơi).
- Turn on the windshield wipers. (Bật cần gạt nước kính chắn gió lên.)
Wipeable (adj): Có thể lau sạch được.
- The table has a wipeable surface. (Cái bàn có bề mặt có thể lau sạch được.)
Từ đồng nghĩa
- Rub: Chà xát.
- Clean: Làm sạch.
- Dry: Lau khô.
- Mop: Lau (sàn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Wipe away: Lau đi, lau sạch (thường dùng cho nước mắt, mồ hôi).
- She wiped away her tears. (Cô ấy lau đi những giọt nước mắt.)
Wipe off: Lau sạch, tẩy đi (thứ gì đó trên bề mặt).
- He wiped off the dust from the shelf. (Anh ấy lau sạch bụi trên giá.)
Wipe out:
- Lau sạch bên trong (một vật chứa).
- She wiped out the bowl. (Cô ấy lau sạch bên trong cái bát.)
- (Thông tục) Tiêu diệt hoàn toàn, xóa sổ.
- The epidemic wiped out the village. (Dịch bệnh đã xóa sổ ngôi làng.)
- (Thể thao) Ngã, té (khi trượt ván, trượt tuyết).
- The skier wiped out on the slope. (Người trượt tuyết đã ngã trên dốc.)
Wipe up: Lau sạch (chất lỏng bị đổ).
- Could you wipe up the spilled milk? (Bạn có thể lau sữa bị đổ được không?)
Thành ngữ liên quan
- Wipe the slate clean: Xóa bỏ mọi lỗi lầm, mâu thuẫn trong quá khứ và bắt đầu lại từ đầu.
- Let's wipe the slate clean and start over. (Hãy xóa bỏ mọi chuyện cũ và bắt đầu lại nhé.)
danh từ
- sự lau, sự chùi
- (từ lóng) cái tát, cái quật
- (từ lóng) khăn tay
ngoại động từ
- lau, chùi
- to wipe one's facelau mặt
- to wipe something drylau khô một vật gì
- to wipe one's eyeslau nước mắt, thôi khóc
Idioms
- to wipe at(từ lóng) quật, tống cho một qu; giáng cho một đòn
- to wipe awaytẩy (vết bẩn); lau sạch (nước mắt)
- to wipe offlau đi, lau sạch, tẩy đi
- to wipe outlau chùi, lau sạch, chùi, tẩy (vết bẩn)
- to wipe uplau sạch, chùi sạch
- to wipe someone's eye(từ lóng) phỗng tay trên ai, đi nước trước ai
- to wipe the floor with someone lóng(từ lóng) đánh bại ai hoàn toàn (trong cuộc tranh luận)