zèbre

Học thuật
Thân thiện
zèbre

Un zèbre broute de l'herbe dans la savane.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ngựa vằn: Một loài động vật có vú thuộc họ ngựa, sốngchâu Phi, bộ lông đặc trưng với các sọc đen trắng.
    • bướm; cá bơn sọc: (Trong ngữ cảnh động vật học) Tên gọi của một số loài thân hình dẹt thường các sọc trên cơ thể.
    • , tên, thằng cha: (Thông tục, thường dùng với ý mỉa mai hoặc khinh thường) Cách gọi một người đàn ông nào đó, thường là kỳ lạ hoặc đáng ngờ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le zèbre est un animal sauvage d'Afrique. (Ngựa vằnmột loài động vật hoang châu Phi.)
    • Regarde ce drôle de zèbre au coin de la rue. (Nhìn thằng cha kỳ cụcgóc phố kìa.)
    • Les enfants adorent les zèbres au zoo. (Trẻ em rất thích những chú ngựa vằnsở thú.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un drôle de zèbre": Một kỳ cục, một tên kỳ quặc.

    • Il a l'air d'un drôle de zèbre avec ce chapeau. (Hắn ta trông như một kỳ cục với cái đó.)
  • "Courir comme un zèbre": Chạy rất nhanh, chạy như bay.

    • Quand il a vu le chien, il a couru comme un zèbre. (Khi nhìn thấy con chó, hắn ta chạy như bay.)
Biến thể từ gần giống
  • Zébré, zébrée (tính từ): sọc, vằn vện (giống ngựa vằn).

    • Un tissu zébré de rayures noires. (Một tấm vải sọc đen.)
  • Zébrure (danh từ giống cái): Vết vằn, đường sọc.

    • Les zébrures du tigre. (Những vằn sọc của con hổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour "ngựa vằn": Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Pháp, đâytên gọi riêng của loài vật.
  • Pour "" (thông tục): Type, gars, individu.
Thành ngữ liên quan
  • Être rayé comme un zèbre: nhiều sọc, vằn vện như ngựa vằn (dùng để mô tả đồ vật hoặc quần áo).
    • Son nouveau pull est rayé comme un zèbre. (Chiếc áo len mới của anh ấy sọc vằn vện như ngựa vằn.)
zèbre

Un zèbre broute de l'herbe dans la savane.

danh từ giống đực{{con ngựa vằn}}
  1. (động vật học) ngựa vằn
  2. (động vật học) bướm; cá bơn sọc
  3. (thông tục)
    • Un drôle de zèbre
      một kỳ cục
    • courir comme un zèbre
      chạy như bay

Từ chứa "zèbre"