zèbre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Ngựa vằn: Một loài động vật có vú thuộc họ ngựa, sống ở châu Phi, có bộ lông đặc trưng với các sọc đen và trắng.
- Cá bướm; cá bơn sọc: (Trong ngữ cảnh động vật học) Tên gọi của một số loài cá có thân hình dẹt và thường có các sọc trên cơ thể.
- Gã, tên, thằng cha: (Thông tục, thường dùng với ý mỉa mai hoặc khinh thường) Cách gọi một người đàn ông nào đó, thường là kỳ lạ hoặc đáng ngờ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le zèbre est un animal sauvage d'Afrique. (Ngựa vằn là một loài động vật hoang dã ở châu Phi.)
- Regarde ce drôle de zèbre au coin de la rue. (Nhìn thằng cha kỳ cục ở góc phố kìa.)
- Les enfants adorent les zèbres au zoo. (Trẻ em rất thích những chú ngựa vằn ở sở thú.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Un drôle de zèbre": Một gã kỳ cục, một tên kỳ quặc.
- Il a l'air d'un drôle de zèbre avec ce chapeau. (Hắn ta trông như một gã kỳ cục với cái mũ đó.)
"Courir comme un zèbre": Chạy rất nhanh, chạy như bay.
- Quand il a vu le chien, il a couru comme un zèbre. (Khi nhìn thấy con chó, hắn ta chạy như bay.)
Biến thể và từ gần giống
Zébré, zébrée (tính từ): Có sọc, vằn vện (giống ngựa vằn).
- Un tissu zébré de rayures noires. (Một tấm vải có sọc đen.)
Zébrure (danh từ giống cái): Vết vằn, đường sọc.
- Les zébrures du tigre. (Những vằn sọc của con hổ.)
Từ đồng nghĩa
- Pour "ngựa vằn": Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Pháp, đây là tên gọi riêng của loài vật.
- Pour "gã" (thông tục): Type, gars, individu.
Thành ngữ liên quan
- Être rayé comme un zèbre: Có nhiều sọc, vằn vện như ngựa vằn (dùng để mô tả đồ vật hoặc quần áo).
- Son nouveau pull est rayé comme un zèbre. (Chiếc áo len mới của anh ấy sọc vằn vện như ngựa vằn.)
danh từ giống đực{{con ngựa vằn}}
- (động vật học) ngựa vằn
- (động vật học) cá bướm; cá bơn sọc
- (thông tục) gã
- Un drôle de zèbremột gã kỳ cục
- courir comme un zèbrechạy như bay