zacharias
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên một người: "Zacharias" là một tên riêng trong tiếng Anh, thường được dùng để chỉ một nhân vật trong Kinh Thánh.
- Nhà tiên tri Do Thái: Đây là một nhà tiên tri nhỏ của người Do Thái sống vào cuối thế kỷ thứ 6 trước Công nguyên, người đã viết sách tiên tri mang tên ông trong Cựu Ước.
- Sách trong Kinh Thánh: "Zacharias" cũng chỉ cuốn sách Cựu Ước kể về những lời tiên tri của ông, tập trung chủ yếu vào sự phục hưng của Israel sau thời kỳ bị lưu đày ở Babylon.
Ví dụ sử dụng
- (Sách Zacharias chứa đựng những lời tiên tri về việc xây dựng lại Jerusalem.)
- (Zacharias là một nhà tiên tri sống trong thời kỳ bị lưu đày ở Babylon.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the prophecies of Zacharias": những lời tiên tri của Zacharias.
- The prophecies of Zacharias are mainly concerned with the renewal of Israel. (Những lời tiên tri của Zacharias chủ yếu liên quan đến sự phục hưng của Israel.)
"the book of Zacharias": cuốn sách Zacharias trong Kinh Thánh.
- The book of Zacharias is one of the twelve minor prophets in the Old Testament. (Cuốn sách Zacharias là một trong mười hai nhà tiên tri nhỏ trong Cựu Ước.)
Biến thể và từ gần giống
- Zechariah: Một biến thể chính tả khác của cùng tên này, phổ biến hơn trong các bản dịch Kinh Thánh tiếng Việt.
- Zechariah is often used interchangeably with Zacharias. (Zechariah thường được dùng thay thế cho Zacharias.)
Từ đồng nghĩa
- Zechariah: Tên gọi khác của cùng một nhân vật, thường thấy trong các bản Kinh Thánh hiện đại.
Các cụm từ liên quan
- "the prophet Zacharias": nhà tiên tri Zacharias.
- The prophet Zacharias foretold the coming of the Messiah. (Nhà tiên tri Zacharias đã báo trước sự xuất hiện của Đấng Mê-si-a.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "Zacharias" vì đây là tên riêng trong Kinh Thánh.