séant

Học thuật
Thân thiện
séant

Il n'est pas séant de parler si fort dans une bibliothèque.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đúng lẽ, lịch sự, phải phép: Chỉ điều đó phù hợp với các quy tắc xã giao, lễ nghi hoặc chuẩn mực xã hội, mang tính trang trọng.
    • Hợp, phù hợp: Chỉ sự phù hợp về mặt thẩm mỹ hoặc tính hài hòa, ví dụ như màu sắc, kiểu dáng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il n'est pas séant de critiquer ainsi. (Như vậychỉ tríchkhông đúng lẽ / không lịch sự.)
    • Une tenue séante pour la cérémonie. (Một bộ trang phục lịch sự cho buổi lễ.)
    • Cette coiffure lui est très séante. (Kiểu tóc đó rất hợp với ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Il est (ou il n'est pas) séant de + infinitif": Cấu trúc trang trọng để nói một việc gì đó là (hoặc không phải là) đúng phép tắc, lịch sự.
    • Il est séant de remercier son hôte. (Việc cảm ơn chủ nhàphải phép.)
  • "Chose séante": Điều thích hợp, điều nên làm.
    • Agir avec modestie est la chose séante. (Hành động khiêm tốnđiều nên làm.)
Biến thể từ gần giống
  • Bienséance (danh từ giống cái): Sự đúng mực, phép lịch sự, các quy tắc xã giao.
    • Observer les bienséances. (Tuân thủ các phép lịch sự.)
  • Convenable (tính từ): Thích hợp, phải phép (nghĩa rộng thông dụng hơn ).
    • Une réponse convenable. (Một câu trả lời thích hợp.)
Từ đồng nghĩa
  • Convenable: Thích hợp, phải phép.
  • Décent: Đứng đắn, chỉnh tề.
  • Conforme aux usages: Phù hợp với tập quán.
  • Bien approprié: Rất phù hợp (về mặt thẩm mỹ).
Từ trái nghĩa
  • Malséant: Bất lịch sự, không đúng phép.
  • Inconvenant: Không thích hợp, không phải phép.
  • Déplacé: Không đúng chỗ, không thích hợp.
Lưu ý sử dụng
  • Phong cách: Từ thuộc phong cách văn học hoặc trang trọng (). Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng hoặc hơn.
  • Vị trí: thường đứng sau danh từ bổ nghĩa (ví dụ: ).
  • Dạng thức: Đâytính từ, không dạng động từ hay danh từ trực tiếp. Danh từ tương ứngbienséance.
séant

Il n'est pas séant de parler si fort dans une bibliothèque.

tính từ
  1. (văn học) đúng lẽ, lịch sự
    • Il n'est pas séant de sortir à ce moment
      đi ra lúc nàykhông lịch sự
  2. hợp
    • Costume séant au teint
      quần áo hợp màu da