zilch

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Không một chút , số không: "zilch" dùng để chỉ một lượng hoặc số lượng bằng không, hoàn toàn không . thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật, nhấn mạnh sự vắng mặt tuyệt đối.
    • Điểm số không: Trong thể thao hoặc các cuộc thi, "zilch" có thể chỉ kết quả bằng không.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I didn't hear zilch about the meeting. (Tôi không nghe được một chút về cuộc họp.)
    • After all our hard work, we got zilch in return. (Sau tất cả công sức của chúng tôi, chúng tôi chẳng nhận lại được cả.)
    • The team scored zilch in the final match. (Đội đó ghi được không điểm trong trận chung kết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "for zilch": không kết quả , vô ích.

    • He worked for zilch, as the project was cancelled. (Anh ấy làm việc chẳng được , dự án bị hủy bỏ.)
  • "zilch to do with": hoàn toàn không liên quan đến.

    • That comment has zilch to do with the topic. (Bình luận đó hoàn toàn không liên quan đến chủ đề.)
Biến thể từ gần giống
  • Zip (n): cũng có nghĩa không , số không.

    • He knows zip about cars. (Anh ấy chẳng biết về xe hơi cả.)
  • Nada (n): từ mượn từ tiếng Tây Ban Nha, nghĩa không .

    • I got nada for my birthday. (Tôi chẳng nhận được cho sinh nhật của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Nothing: không .

    • There is nothing left in the fridge. (Không còn trong tủ lạnh.)
  • Nil: không, số không (thường dùng trong báo cáo kết quả).

    • The score was three to nil. (Tỉ số là ba không.)
  • Zero: số không, không .

    • His chances of winning are zero. (Cơ hội thắng của anh ấy không.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "zilch", đây danh từ, không phải động từ. Tuy nhiên, có thể dùng trong cấu trúc:
    • "come up with zilch": không tìm ra được .
      • I tried to remember, but I came up with zilch. (Tôi cố nhớ lại, nhưng chẳng nhớ ra được .)
Thành ngữ liên quan
  • "zilch, nada, nothing": cụm từ nhấn mạnh sự không , thường dùng trong văn nói.
    • What did you get? Zilch, nada, nothing! (Bạn nhận được ? Không một thứ , chẳng cả!)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

zilch
I didn't hear zilch about the surprise party.