zill

Định nghĩa

Danh từ: Một trong hai cái chũm chọe nhỏ bằng kim loại, được đeongón tay cái ngón giữa; được sử dụng trong múa bụng để tạo nhịp điệu theo điệu nhảy.

dụ sử dụng
  • (Zill một nhạc cụ thiết yếu cho các công múa bụng.)
  • ( ấy chơi zill một cách nhịp nhàng để đệm cho điệu nhảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to play the zill": chơi nhạc cụ zill.
    • The dancer learned to play the zill to enhance her performance. ( công đã học cách chơi zill để nâng cao màn trình diễn của mình.)
  • "zill technique": kỹ thuật chơi zill.
    • Mastering zill technique requires practice and coordination. (Làm chủ kỹ thuật zill đòi hỏi sự luyện tập phối hợp.)
Biến thể từ gần giống
  • Zills (danh từ số nhiều): cặp chũm chọe zill.
    • The dancer wore a pair of zills on her fingers. ( công đeo một cặp zill trên ngón tay của mình.)
  • Zill player (danh từ ghép): người chơi zill.
    • A skilled zill player can create complex rhythms. (Một người chơi zill lành nghề có thể tạo ra các nhịp điệu phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Finger cymbal: chũm chọe ngón tay.
    • Finger cymbals are another name for zills. (Chũm chọe ngón tay tên gọi khác của zill.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "zill" đây một danh từ chỉ nhạc cụ cụ thể.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "zill" từ này chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh âm nhạc múa bụng.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "zill"

zill
A belly dancer wears zills on her fingers as she performs.