zizania

Định nghĩa

Danh từ: Zizania một danh từ chỉ một chi thực vật thuộc họ Hòa thảo (Poaceae), thường được gọi là "lúa hoang" hoặc "gạo nước". Đây loại cây thủy sinh mọc tự nhiêncác vùng đầm lầy, hồ nước, đặc biệt phổ biếnBắc Mỹ một số khu vựcchâu Á. Hạt của cây zizania được sử dụng làm thực phẩm, thường được gọi là "gạo dại" (wild rice).

dụ sử dụng
  • (Zizania một chi cỏ thủy sinh tạo ra các hạt có thể ăn được.)
  • (Người bản địa Bắc Mỹ đã thu hoạch zizania trong nhiều thế kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thực vật học: được phân loại trong họ Hòa thảo, với các loài phổ biến như (lúa hoang phương Bắc) (lúa hoang đầm lầy).
    • The taxonomy of Zizania is complex, with species adapted to different water depths. (Phân loại của Zizania rất phức tạp, với các loài thích nghi với độ sâu nước khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Zizania aquatica (n): loài lúa hoang Bắc Mỹ.
    • Zizania aquatica is commonly found in the Great Lakes region. (Zizania aquatica thường được tìm thấyvùng Hồ Lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Wild rice (n): gạo dại, tên gọi thông dụng cho hạt của cây zizania.
  • Indian rice (n): gạo Ấn Độ, tên gọi lịch sử do người châu Âu đặt.
Thành ngữ liên quan
  • To harvest zizania (thu hoạch zizania): cụm từ chỉ hành động thu hoạch lúa hoang, thường mang ý nghĩa truyền thống thủ công.
    • Every autumn, the community gathers to harvest zizania from the lake. (Mỗi mùa thu, cộng đồng tụ họp để thu hoạch zizania từ hồ nước.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "zizania"

Từ có nhắc đến "zizania"

zizania
A farmer harvests zizania from a shallow wetland.