sison
Định nghĩa
Danh từ:
- Chi thực vật bao gồm cây mùi tây đá (stone parsley): "Sison" là một danh từ khoa học dùng để chỉ một chi (genus) trong họ Hoa tán (Apiaceae), bao gồm các loài cây thân thảo, thường được gọi chung là mùi tây đá. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành thực vật học, ít xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
Ví dụ sử dụng
- (Chi sison được biết đến với các đặc tính thơm của nó.)
- (Các nhà thực vật học xếp cây mùi tây đá vào chi sison.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sison" trong phân loại thực vật: Thường được dùng trong các văn bản khoa học hoặc sách chuyên ngành để mô tả các loài có họ hàng gần với cây mùi tây.
- The species within sison are often found in temperate regions. (Các loài trong chi sison thường được tìm thấy ở vùng ôn đới.)
Biến thể và từ gần giống
Sison amomum: Một loài cụ thể trong chi Sison, đôi khi được gọi là "mùi tây đá" hay "cần nước".
- Sison amomum is used in traditional herbal medicine. (Sison amomum được sử dụng trong y học thảo dược truyền thống.)
Stone parsley: Tên thông dụng trong tiếng Anh cho các loài thuộc chi Sison.
- Stone parsley is a common name for plants in the genus sison. (Mùi tây đá là tên thông dụng cho các cây thuộc chi sison.)
Từ đồng nghĩa
- Chi mùi tây đá: Tên dịch thuật ngữ tiếng Việt dùng trong ngữ cảnh thực vật học.
- Chi mùi tây đá (sison) có khoảng 10 loài. (Chi mùi tây đá (sison) có khoảng 10 loài.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan do "sison" là danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "sison".