susanna

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Sách Su-san-na: "Susanna" một sách trong bộ Kinh Thánh Khải Huyền (Apocrypha), bao gồm văn bản được thêm vào Sách Đa-ni-ên (Book of Daniel). Đây một câu chuyện kể về một người phụ nữ tên Susanna bị vu oan được tiên tri Đa-ni-ên minh oan.

dụ sử dụng
  • (Câu chuyện về Su-san-na được tìm thấy trong bộ Kinh Thánh Khải Huyền.)
  • (Su-san-na được coi một sách về sự khôn ngoan công lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Susanna" thường được dùng trong bối cảnh học thuật tôn giáo hoặc thần học để chỉ một phần văn bản cổ.
    • Scholars debate the historical accuracy of the book of Susanna. (Các học giả tranh luận về tính chính xác lịch sử của sách Su-san-na.)
Biến thể từ gần giống
  • Susanna (tên riêng): cũng có thể một tên phụ nữ phổ biến trong tiếng Anh, nhưng trong ngữ cảnh này, chỉ sách trong Kinh Thánh.
    • Susanna is a common name in many cultures. (Su-san-na một tên phổ biến trong nhiều nền văn hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Sách Đa-ni-ên bổ sung: một cách gọi khác cho sách Su-san-na, phần thêm vào Sách Đa-ni-ên.
  • Câu chuyện về Susanna: cụm từ mô tả nội dung của sách.
Các cụm từ liên quan
  • Book of Susanna: tên gọi chính thức của sách.
    • The Book of Susanna is part of the Catholic canon. (Sách Su-san-na một phần của quy điển Công giáo.)
Thành ngữ liên quan
  • Susanna and the Elders: một cụm từ nghệ thuật chỉ chủ đề hội họa hoặc văn học mô tả cảnh Susanna bị hai trưởng lão quấy rối.
    • The painting "Susanna and the Elders" is a famous Baroque work. (Bức tranh "Su-san-na các trưởng lão" một tác phẩm Baroque nổi tiếng.)