susian

susian

A scholar carefully studies a clay tablet inscribed with Susian.

Định nghĩa

Danh từ: - Ngôn ngữ Susian: "susian" một ngôn ngữ cổ đã tuyệt chủng, không nguồn gốc hoặc mối quan hệ với các ngôn ngữ khác. Ngôn ngữ này được sử dụng bởi người Elamite, một nền văn minh cổ đạivùng ngày nay tây nam Iran.

dụ sử dụng
  • (Ngôn ngữ Susian từng được nóivương quốc Elam cổ đại.)
  • (Các học giả đã tìm thấy những bản khắc được viết bằng tiếng Susian tại các địa điểm khảo cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "susian" có thể được dùng như một tính từ để chỉ bất cứ thứ liên quan đến ngôn ngữ hoặc nền văn minh Elamite.
    • The susian script remains undeciphered to this day. (Chữ viết Susian vẫn chưa được giải mã cho đến ngày nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Elamite (danh từ/tính từ): tên gọi khác của ngôn ngữ nền văn minh Susian.
    • The Elamite civilization left behind many artifacts. (Nền văn minh Elamite đã để lại nhiều hiện vật.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngôn ngữ Elamite: tên gọi phổ biến hơn trong giới học thuật.
  • Tiếng Elam: cách gọi tắt trong ngữ cảnh lịch sử.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "susian" đây một thuật ngữ chuyên ngành khảo cổ học ngôn ngữ học.