zn
Định nghĩa
Danh từ: Ký hiệu hóa học của nguyên tố kẽm (zinc).
- Kẽm: Một kim loại màu trắng xanh, bóng, giòn ở nhiệt độ thường nhưng dễ uốn khi được nung nóng. Kẽm được sử dụng rộng rãi trong nhiều loại hợp kim và trong mạ kẽm lên sắt; nó xuất hiện tự nhiên dưới dạng kẽm sulfua trong quặng blende kẽm.
Ví dụ sử dụng
- (Ký hiệu hóa học của kẽm là zn.)
- (Trong bảng tuần hoàn, zn có số hiệu nguyên tử là 30.)
- (Các nhà khoa học sử dụng zn như một chữ viết tắt cho kẽm trong các phương trình hóa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"zn" trong ký hiệu hóa học: Dùng để biểu diễn nguyên tố kẽm trong các công thức hóa học.
- The reaction produces zinc oxide (ZnO) from zn and oxygen. (Phản ứng tạo ra oxit kẽm (ZnO) từ zn và oxy.)
"zn" trong ngành công nghiệp: Đề cập đến kẽm như một vật liệu trong sản xuất.
- Galvanized steel is coated with zn to prevent rust. (Thép mạ kẽm được phủ một lớp zn để chống gỉ.)
Biến thể và từ gần giống
Kẽm (zinc): Tên đầy đủ của nguyên tố.
- Kẽm là một nguyên tố vi lượng cần thiết cho cơ thể. (Zinc is an essential trace element for the body.)
Zinc oxide (oxit kẽm): Hợp chất của kẽm với oxy.
- Zinc oxide được dùng trong kem chống nắng. (Zinc oxide is used in sunscreen.)
Từ đồng nghĩa
- Kẽm (zinc): Từ thông dụng thay thế cho "zn" trong văn nói và viết.
- Hãy mua một ít kẽm để mạ lên bề mặt kim loại. (Buy some zinc to coat the metal surface.)
Các cụm từ liên quan
Zn deficiency (thiếu kẽm): Tình trạng cơ thể thiếu nguyên tố kẽm.
- Zn deficiency có thể gây rụng tóc và suy giảm miễn dịch. (Zn deficiency can cause hair loss and immune suppression.)
Zn alloy (hợp kim kẽm): Hỗn hợp kim loại có chứa kẽm.
- Hợp kim zn thường được dùng để đúc các bộ phận máy móc. (Zn alloys are often used to cast machine parts.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với "zn" vì đây là ký hiệu hóa học chuyên ngành.