zion

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Si-ôn (vùng đất lý tưởng): "Zion" chỉ một nơi tưởng tượng được coi hoàn hảo hoặc lý tưởng.
    • Si-ôn (địa danh): Một nhà nước cộng hòa Do TháiTây Nam Á, ở đầu phía đông của Địa Trung Hải; trước đây một phần của Palestine.
    • Si-ôn (pháo đài): Ban đầu một pháo đài bị David (vị vua thứ hai của dân Israel) chiếm giữ; phía trên được xây dựng một ngôi đền sau đó tên gọi mở rộng ra toàn bộ ngọn đồi; cuối cùng trở thành một từ đồng nghĩa với thành phố Jerusalem.
    • Si-ôn (dân cư): Cư dân của Jerusalem được nhân cách hóa "con gái của Si-ôn".
dụ sử dụng
  • Vùng đất lý tưởng:
    • Many people dream of reaching a political or spiritual Zion. (Nhiều người mơ ước đạt tới một Si-ôn chính trị hoặc tinh thần.)
  • Địa danh:
    • The ancient city of Zion is a sacred place for Jews. (Thành phố Si-ôn cổ đại một nơi linh thiêng đối với người Do Thái.)
  • Pháo đài:
    • King David captured Zion and made it his stronghold. (Vua David đã chiếm Si-ôn biến thành pháo đài của mình.)
  • Dân cư:
    • The daughter of Zion rejoices in the festival. (Con gái của Si-ôn vui mừng trong lễ hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go to Zion": đi đến một nơi lý tưởng hoặc thiên đường.
    • In their faith, the righteous will go to Zion after death. (Trong đức tin của họ, người công chính sẽ đến Si-ôn sau khi chết.)
  • "Zion in the soul": một trạng thái tâm hồn bình an hoặc hoàn hảo.
    • He found his own Zion in the solitude of nature. (Anh ấy tìm thấy Si-ôn của riêng mình trong sự tĩnh lặng của thiên nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Zionism (Danh từ): Chủ nghĩa phục quốc Do Thái.
    • Zionism is a movement supporting the establishment of a Jewish state. (Chủ nghĩa phục quốc Do Thái một phong trào ủng hộ việc thành lập một nhà nước Do Thái.)
  • Zionist (Danh từ/Tính từ): Người ủng hộ chủ nghĩa phục quốc Do Thái; thuộc về chủ nghĩa này.
    • He is a committed Zionist. (Anh ấy một người theo chủ nghĩa phục quốc Do Thái nhiệt thành.)
Từ đồng nghĩa
  • Utopia: nơi lý tưởng, không tưởng.
  • Paradise: thiên đường, nơi hạnh phúc.
  • Jerusalem: thành phố linh thiêng, thường được dùng thay thế cho Zion.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "Zion" danh từ riêng, không cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • "the gates of Zion": cổng vào nơi linh thiêng hoặc lý tưởng.
    • Only the faithful may pass through the gates of Zion. (Chỉ những người trung thành mới có thể đi qua cổng Si-ôn.)
  • "Zion of the heart": nơi trú ẩn tinh thần.
    • Her home became a Zion of the heart for her family. (Ngôi nhà của trở thành một Si-ôn trong trái tim cho gia đình .)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

zion
Zion is often depicted as a peaceful, ideal city on a hill.