zona

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vùng, đới, vành đai: "zona" dùng để chỉ một vùng hình vành đai hoặc hình dạng giống như một dải bao quanh, đặc biệt trong giải phẫu học để mô tả các cấu trúc giải phẫu như vùng da, vùng thần kinh hoặc các bộ phận cơ thể hình dạng bao quanh.
    • Zona thần kinh: Trong y học, "zona" còn tên gọi tắt của bệnh zona (herpes zoster), một bệnh nhiễm trùng da do virus gây ra, thường xuất hiện dưới dạng các mụn nước đau rát dọc theo dây thần kinh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The zona pellucida is a thick membrane surrounding the egg. (Zona pellucida một màng dày bao quanh trứng.)
    • He was diagnosed with zona after developing a painful rash on his back. (Anh ấy được chẩn đoán mắc bệnh zona sau khi xuất hiện phát ban đau rát trên lưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "zona pellucida": vùng trong suốt (màng bao quanh trứng của động vật ).

    • The zona pellucida plays a crucial role in fertilization. (Vùng trong suốt đóng vai trò quan trọng trong quá trình thụ tinh.)
  • "zona glomerulosa": vùng cầu thận (một trong các lớp của vỏ tuyến thượng thận).

    • The zona glomerulosa produces aldosterone. (Vùng cầu thận sản xuất aldosterone.)
  • "herpes zoster": tên y khoa của bệnh zona, thường gọi tắt "zona".

    • Herpes zoster is caused by the varicella-zoster virus. (Bệnh zona do virus varicella-zoster gây ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Zonal (tính từ): thuộc về vùng, đới hoặc vành đai.

    • The zonal distribution of plants is influenced by climate. (Sự phân bố theo vùng của thực vật bị ảnh hưởng bởi khí hậu.)
  • Zonation (danh từ): sự phân vùng, sự phân đới.

    • Zonation in the ocean is based on depth. (Sự phân vùng trong đại dương dựa trên độ sâu.)
Từ đồng nghĩa
  • Belt: vành đai (thường dùng trong ngữ cảnh địa hoặc giải phẫu).
  • Zone: vùng, khu vực (nghĩa rộng hơn, nhưng có thể thay thế trong một số ngữ cảnh).
  • Shingles: bệnh zona (từ đồng nghĩa phổ biến trong y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến với từ "zona".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với từ "zona".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

zona
The zona pellucida surrounds the developing egg cell.