zeno

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Zeno (nhà triết học Hy Lạp cổ đại): "Zeno" tên của hai nhà triết học nổi tiếng thời Hy Lạp cổ đại. Một người Zeno xứ Citium (khoảng 335-263 TCN), người sáng lập trường phái triết học Khắc kỷ (Stoic school). Người kia Zeno xứ Elea (khoảng 495-430 TCN), người đưa ra các nghịch lý (paradoxes) nhằm bảo vệ quan điểm cho rằng chuyển động sự thay đổi chỉ ảo giác.
dụ sử dụng
  • (Zeno xứ Citium được coi người sáng lập chủ nghĩa Khắc kỷ.)
  • (Các nghịch lý của Zeno xứ Elea, như nghịch lý về Achilles con rùa, thách thức sự hiểu biết của chúng ta về chuyển động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Zeno's paradox": cụm từ chỉ các nghịch lý do Zeno xứ Elea đưa ra, thường được dùng trong triết học toán học để thảo luận về tính liên tục hạn.
    • Zeno's paradox of the arrow argues that a moving object is at rest at every instant. (Nghịch lý mũi tên của Zeno lập luận rằng một vật chuyển động luôn đứng yên tại mỗi thời điểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Zenonian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Zeno hoặc triết của ông.
    • The Zenonian paradoxes remain a topic of debate among philosophers. (Các nghịch lý Zenonian vẫn chủ đề tranh luận giữa các triết gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Zeno of Citium: Zeno xứ Citium (nhà sáng lập chủ nghĩa Khắc kỷ).
  • Zeno of Elea: Zeno xứ Elea (tác giả của các nghịch lý).
Các cụm từ liên quan
  • Stoic philosophy: triết học Khắc kỷ (liên quan đến Zeno xứ Citium).
  • Eleatic school: trường phái Elea (liên quan đến Zeno xứ Elea Parmenides).
Thành ngữ liên quan (không thành ngữ phổ biến với "Zeno")

Khám phá thêm

Các từ liên quan

zeno
Zeno ponders a paradox in his garden.