zuni

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người Zuni: "Zuni" dùng để chỉ một thành viên của dân tộc Pueblo sốngphía tây New Mexico, Hoa Kỳ. Đây một nhóm người bản địa nền văn hóa ngôn ngữ riêng biệt.
    • Ngôn ngữ Zuni: "Zuni" cũng có thể chỉ ngôn ngữ của dân tộc này, thuộc hệ ngôn ngữ riêng biệt không liên quan đến các ngôn ngữ Pueblo khác.
dụ sử dụng
  • Người:
    • The Zuni are known for their intricate jewelry and pottery. (Người Zuni nổi tiếng với đồ trang sức đồ gốm tinh xảo của họ.)
  • Ngôn ngữ:
    • She is studying the Zuni language to preserve its heritage. ( ấy đang học ngôn ngữ Zuni để bảo tồn di sản của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Zuni Pueblo": Khu vực định cư chính của người Zuni, thường được gọi là Zuni Pueblo, nằmphía tây New Mexico.
    • The Zuni Pueblo is a sovereign nation within the United States. (Khu vực Zuni Pueblo một quốc gia chủ quyền trong lãnh thổ Hoa Kỳ.)
  • "Zuni art": Nghệ thuật truyền thống của người Zuni, bao gồm chạm khắc đá, làm đồ trang sức từ xương đá quý.
    • Zuni art is highly valued for its unique style and craftsmanship. (Nghệ thuật Zuni được đánh giá cao phong cách độc đáo tay nghề thủ công.)
Biến thể từ gần giống
  • Zunian (tính từ): Thuộc về người hoặc văn hóa Zuni.
    • The Zunian traditions have been passed down for centuries. (Các truyền thống Zunian đã được truyền lại qua nhiều thế kỷ.)
Từ đồng nghĩa
  • Pueblo: Có thể dùng để chỉ chung các dân tộc bản địavùng Tây Nam Hoa Kỳ, nhưng "Zuni" một nhóm cụ thể.
  • Native American: Người Mỹ bản địa nói chung, nhưng không chính xác bằng "Zuni".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm từ động từ phổ biến liên quan đến "Zuni".
Thành ngữ liên quan
  • "As old as the Zuni": Một thành ngữ không chính thức, dùng để chỉ điều đó rất cổ xưa hoặc lịch sử lâu đời.
    • These ruins are as old as the Zuni. (Những tàn tích này cổ xưa như người Zuni.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

zuni
A Zuni artist carefully shapes a clay pot using traditional coiling techniques.