épaulé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Thể dục thể thao) Sự cử ngang vai: Trong môn cử tạ, "épaulé" là động tác đầu tiên của kiểu cử giật (l'épaulé-jeté), trong đó vận động viên nâng tạ từ sàn lên đến ngang vai, chuẩn bị cho động tác đẩy tạ lên cao tiếp theo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'épaulé est la première phase du mouvement complet. (Sự cử ngang vai là giai đoạn đầu tiên của động tác hoàn chỉnh.)
- Il a réussi son épaulé avec 120 kg. (Anh ấy đã thực hiện thành công động tác cử ngang vai với 120 kg.)
- La technique de l'épaulé demande beaucoup de puissance. (Kỹ thuật cử ngang vai đòi hỏi rất nhiều sức mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "L'épaulé-jeté": Cử giật. Đây là tên đầy đủ của một kiểu cử trong môn cử tạ, bao gồm hai giai đoạn: (cử lên ngang vai) và (đẩy tạ lên cao).
- Il s'entraîne spécifiquement pour l'épaulé-jeté. (Anh ấy tập luyện chuyên biệt cho động tác cử giật.)
Biến thể và từ liên quan
- Épauler (động từ): (Nghĩa gốc) chống, đỡ bằng vai; (nghĩa rộng) hỗ trợ, giúp đỡ.
- Il épaula son ami pour soulever la charge. (Anh ấy dùng vai đỡ bạn mình để nhấc vật nặng lên.)
- Toute l'équipe l'épaule dans ce projet. (Cả đội hỗ trợ anh ấy trong dự án này.)
- Épaule (danh từ giống cái): Vai (bộ phận cơ thể).
- Il a une douleur à l'épaule. (Anh ấy bị đau ở vai.)
Từ đồng nghĩa
- (Trong ngữ cảnh thể thao): Không có từ đồng nghĩa chính xác, vì đây là một thuật ngữ kỹ thuật chuyên biệt. Có thể diễn đạt bằng cụm từ "la première phase de l'arraché" (giai đoạn đầu của động tác cử giật) nhưng không hoàn toàn tương đương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ giống đực
- (thể dục thể thao) sự cử ngang vai (cử tạ)