ình

Học thuật
Thân thiện
ình

Một con ếch ình ra giữa ao.

Định nghĩa
  1. Tính từ (phương ngữ):
    • To, phình ra: Dùng để miêu tả trạng thái của một vật đó kích thước lớn, căng tròn hoặc phồng lên một cách bất thường. Từ này thường được dùng trong khẩu ngữ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cái bụng ình ra. (Bụng to phình ra.)
    • Mua cái bánh ình quá, ăn không hết. (Mua cái bánh to quá, ăn không hết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ình ịch": Từ láy, nhấn mạnh sự nặng nề, to lớn chậm chạp.
    • Thằng mới sinh, người ình ịch. (Đứa bé mới sinh, người mũm mĩm, nặng nề.)
Biến thể từ gần giống
  • Ềnh (tính từ, phương ngữ): Có nghĩa tương tự "ình", chỉ sự to lớn, phình ra. Đây biến thể phổ biến hơn.
    • Bụng ềnh ra. (Bụng phình to ra.)
Từ đồng nghĩa
  • To: kích thước lớn.
  • Phình: Trạng thái căng ra, phồng lên.
  • Mập: Béo, nhiều thịt (thường dùng cho người, động vật).
Lưu ý
  • Từ "ình" chủ yếu được sử dụng trong văn nói, đặc biệt phương ngữ. Trong văn viết chuẩn, các từ như "to", "phình" thường được ưu tiên hơn.
  • "Ình" thường đi kèm với các từ khác để tạo thành từ láy (như "ình ịch") hoặc dùng trong các cụm từ miêu tả.
ình

Một con ếch ình ra giữa ao.

  1. (ph.). x. ềnh.