dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

ó

  • ««
  • «
  • 14
  • 15
  • 16
  • 17
  • 18
  • »
  • »»

Words Containing "ó"

phóng tác
phóng tay
phóng thanh
phóng thích
phóng tinh
phóng túng
phó ngữ
phóng uế
phóng viên
phóng xạ
phó đô đốc
phó phòng
phó quan
phó sứ
phót
phó thác
phó thang
phó thống đốc
phó thương hàn
phó thủ tướng
phó tiến sĩ
phó tổng
phó tổng thống
phó từ
phó văn phòng
phó viện trưởng
phó vương
phó vụ trưởng
phục hóa
phức tạp hóa
quả bóng
quai nón
quang hóa
quang hóa học
quần lót
quân sự hóa
quan trọng hóa
quạt thóc
quau có
quay cóp
quay gót
que móc
quen thói
quốc hữu hóa
quốc tế hóa
quy cách hóa
quyến gió rủ mây
quyên góp
quý hóa
rận chó
rắn gió
răng móc
rào đón
rạp chiếu bóng
rau ngót
râu quai nón
rèn nóng
rét cóng
rỉa rói
riết róng
ró
róc
róc rách
rói
roi rói
róm
rờ mó
rón
rợn gió
rong đuôi chó
rón rén
rón rón
rợp bóng
ro ró
rót
rúm ró
sạch bóng
sai sót
sân bóng
sán chó
sẵn có
sáng bóng
sáng chói
sáng lóe
săn đón
săn sóc
sấp bóng
sắt góc
sắt móng
sau chót
  • ««
  • «
  • 14
  • 15
  • 16
  • 17
  • 18
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...