đanh

đanh

Chiếc bàn làm bằng gỗ đanh rất bền.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cứng khô: Dùng để miêu tả vật chất (thường gỗ) đặc tính cứng chắc khô ráo, không còn độ ẩm hoặc mềm dẻo.
    • Sắc, the thé (về âm thanh): Chỉ âm thanh tần số cao, nghe chói tai, sắc nhọn.
    • Cứng cỏi, nghiêm nghị (về thái độ, biểu cảm): Miêu tả vẻ mặt, ánh mắt hoặc thái độ tỏ ra cứng rắn, nghiêm khắc, gây ấn tượng mạnh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Chiếc bàn làm bằng gỗ đanh rất bền. (Cái bàn làm bằng gỗ cứng khô rất bền.)
    • Tiếng cười của ấy nghe thật đanh vang. (Tiếng cười của ấy nghe thật sắc vang.)
    • Sau lời buộc tội, anh ấy đáp lại bằng một ánh mắt rất đanh. (Sau lời buộc tội, anh ấy đáp lại bằng một ánh mắt rất cứng cỏi/nghiêm nghị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nói đanh": nói với giọng điệu cứng rắn, dứt khoát, đôi khi phần lạnh lùng.

    • Bà chủ *nói đanh với nhân viên về quy định mới.* (Bà chủ nói với giọng điệu cứng rắn với nhân viên về quy định mới.)
  • "thép đã tôi thế đấy" (thành ngữ ẩn dụ): Có thể liên tưởng đến tính chất đanh (cứng, rắn) của kim loại đã qua tôi luyện, dụ cho ý chí kiên cường. (Lưu ý: Đây một liên tưởng về đặc tính, không phải cụm từ cố định với từ "đanh").

Biến thể từ gần giống
  • Đanh thép (tính từ): (Nghĩa mở rộng từ "đanh") Cực kỳ cứng rắn, mạnh mẽ dứt khoát, thường dùng cho lời nói, lập trường.

    • Lời tuyên bố *đanh thép của vị tướng.* (Lời tuyên bố cứng rắn, mạnh mẽ của vị tướng.)
  • Đinh (danh từ/tính từ): (Phương ngữ, cùng nghĩa với "đanh") Chỉ vật cứng, nhọn; hoặc tính chất cứng.

    • Miếng gỗ này *đinh lắm.* (Miếng gỗ này cứng lắm.)
Từ đồng nghĩa
  • Cứng: khả năng chịu lực, khó bị biến dạng (nghĩa vật ).
  • Sắc: Nhọn (về vật), hoặc the thé, chói tai (về âm thanh).
  • Nghiêm nghị: Có vẻ mặt, thái độ trang nghiêm, nghiêm túc.
Từ trái nghĩa
  • Mềm: Dễ bị biến dạng, không cứng.
  • Ọt ẹt: Âm thanh nhỏ, yếu ớt, không vang sắc.
  • Dịu dàng: Nhẹ nhàng, ôn hòa (về thái độ, giọng nói).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "đanh" thường được dùng trong văn nói các ngữ cảnh miêu tả sinh động. Trong văn viết trang trọng, để chỉ tính chất "cứng", người ta có thể ưu tiên dùng từ "cứng" hoặc "rắn".
  • Nghĩa chỉ âm thanh "sắc, the thé" của "đanh" thường đi kèm với các từ như "tiếng", "giọng".
  • Nghĩa chỉ thái độ "cứng cỏi, nghiêm nghị" thường đi kèm với các từ như "ánh mắt", "vẻ mặt", "giọng nói", "thái độ".