đanh

  1. (địa phương) như đinh
  2. Hard, hard and dry
    • Tấm gỗ đanh
      A hard and dry board
  3. Sharp (of sounds)
  4. Hardened, impessive (of expression)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

đanh
Chiếc bàn làm bằng gỗ đanh rất bền.