đo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Xác định độ lớn, kích thước, số lượng của một vật hoặc một đại lượng bằng dụng cụ hoặc phương pháp thích hợp: Hành động dùng thước, cân, nhiệt kế... để tìm ra giá trị cụ thể.
- Ước lượng, đánh giá một cách tương đối: Dùng trong ngữ cảnh ít chính xác hơn, mang tính ước chừng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Thợ may dùng thước dây để đo số đo của khách hàng.
- Bác sĩ đo huyết áp cho bệnh nhân mỗi lần tái khám.
- Anh ấy đo chiều dài căn phòng bằng một cây thước gỗ.
- Chúng ta chỉ có thể đo lòng người qua hành động, chứ không bằng dụng cụ nào được.
Các cách sử dụng nâng cao
"Đo đạc": (động từ) chỉ hoạt động đo lường một cách có hệ thống, thường trong các lĩnh vực như địa chính, xây dựng.
- Công ty tiến hành đo đạc khu đất trước khi lập dự án xây dựng.
"Đo lường": (động từ) thường dùng trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật, chỉ việc xác định giá trị của các đại lượng vật lý.
- Phòng thí nghiệm có nhiều thiết bị hiện đại để đo lường chính xác các thông số.
Biến thể và từ liên quan
- Đo đếm (động từ): vừa đo lường vừa đếm số lượng.
- Đo kiểm (động từ): đo để kiểm tra chất lượng hoặc thông số kỹ thuật.
- Sự đo đạc (danh từ): chỉ chung công việc hoặc hoạt động đo lường.
- Dụng cụ đo (danh từ): các thiết bị dùng để đo lường (ví dụ: thước đo, nhiệt kế).
Từ đồng nghĩa
- Lường: (động từ) xác định số lượng, dung tích (thường dùng cho chất lỏng, hạt).
- Ước lượng: (động từ) đánh giá, tính toán một cách tương đối, không dùng dụng cụ chính xác.
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
Đo được: chỉ khả năng có thể xác định được giá trị bằng phép đo.
- Cái cân này có thể đo được trọng lượng lên đến 50kg.
Đo đi đo lại: hành động đo nhiều lần để đảm bảo độ chính xác.
- Để chắc chắn, anh thợ đo đi đo lại chiều ngang của cửa sổ.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
"Đo bò làm chuồng": (thành ngữ) Làm việc gì cũng phải căn cứ vào thực tế, khả năng hiện có để tính toán, chuẩn bị cho phù hợp.
- Phải biết đo bò làm chuồng, đừng vay mượn quá nhiều để kinh doanh.
"Kim vàng ai nỡ uốn câu/ Người khôn ai nỡ nói nhau nặng lời": (ca dao, liên quan đến việc "đo lường" lời nói) Ý khuyên nên ăn nói nhẹ nhàng, tế nhị, biết "đo" lời nói của mình.
- đgt. Xác định độ lớn của một đại lượng, một vật bằng những dụng cụ chuẩn xác: đo chiều dài đo diện tích đo nhiệt độ.