đại
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Việt
›
đại
đại
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
2
3
4
5
6
»
»»
Words Mentioning "đại"
Trịnh Căn
Trịnh Kiểm
Trịnh Toàn
trong
trọng đại
trọng pháo
Trong tuyết đưa than
trực giác luận
trực tiếp
trung cổ
trung diệp
trung học
trung hưng
trung não
trung đội
trung tá
trưởng
Trương Đăng Quế
Trương Hán Siêu
Trương Định
Trương Minh Giảng
Truyền Đăng (núi)
từ bi
tư cách
tự cao
tứ khoái
Tử Lăng
Tư Mạo
tung độ
tương đương
tương xứng
từ thông
tứ thư
tứ trụ
Tử Trường
Tự Đức
tuyển cử
tuyệt bút
tùy viên
tỷ lệ
tỷ số
tỳ tướng
ước
ước chừng
ước lượng
Đuổi hươu
va
Vạc
văn đàn
Vang Quới Đông
Vang Quới Tây
Vạn Hạnh
Vạn Kiếp tông bí truyền thư
văn minh
văn phòng
Văn Thiên Tường
Vạn Thọ
vận tốc
Văn Yên
vào
vẫy
về
vẻ
vệ sinh
vẻ vang
vĩ đại
Võ Tánh
Vũ Môn
Vũ Phạm Khải
Vũ Quỳnh
Vũ Văn Nhậm
xa hoa
Xa thư
Xuân Đường
xuất dương
xuất hiện
y
Yên Lãng
Yến tử
y khoa
ý nghĩa
««
«
2
3
4
5
6
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...