đỏ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có màu như máu, như son: Màu sắc cơ bản trong quang phổ, tương ứng với màu của máu tươi hoặc son.
- Hồng hào, ửng đỏ (thường trên da mặt): Chỉ trạng thái da mặt có màu hồng lên do xúc động, nhiệt độ, hoặc sức khỏe.
- Đang cháy, có ánh sáng và nhiệt độ cao: Chỉ trạng thái của vật liệu (như than, lửa) hoặc đèn tín hiệu khi đang hoạt động.
- Thuộc về hoặc biểu tượng cho cách mạng, lý tưởng cộng sản: Mang ý nghĩa chính trị, liên quan đến cờ, tổ chức.
- May mắn, gặp vận tốt: Dùng trong quan niệm dân gian, cho rằng màu đỏ mang lại điều lành.
- Thắng, không thua (trong cờ bạc, đánh bài): Chỉ vận may trong các trò chơi có tính may rủi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Chiếc áo đỏ rất nổi bật. (Màu sắc)
- Cậu bé xấu hổ đến nỗi mặt đỏ bừng. (Hồng hào trên da mặt)
- Cục than trong bếp vẫn còn đỏ hồng. (Đang cháy)
- Lá cờ đỏ tung bay trên nóc dinh. (Biểu tượng cách mạng)
- Anh ấy đang trong vận đỏ, làm gì cũng thuận lợi. (May mắn)
- Hôm nay tay anh ta rất đỏ, thắng liên tục. (Thắng trong cờ bạc)
Các cách sử dụng nâng cao
- "đỏ mặt": xấu hổ hoặc tức giận đến mức mặt ửng đỏ.
- Nghe lời chê trách, nó đỏ mặt tía tai.
- "đỏ lòm": có màu đỏ rất đậm và khó coi (thường mang nghĩa tiêu cực).
- Bức tường sơn màu đỏ lòm trông thật chói mắt.
- "đen đỏ": chỉ sự đan xen giữa rủi ro và may mắn, thường trong kinh doanh, cờ bạc.
- Làm ăn kiểu ấy, đen đỏ khó lường.
- "đi đêm đỏ đèn": chỉ hành động vi phạm pháp luật hoặc đạo đức (dựa trên hình ảnh đèn đỏ của cảnh sát giao thông hoặc đèn hiệu ở các khu phố đèn đỏ).
- Bọn buôn lậu thường đi đêm đỏ đèn.
Biến thể và từ gần giống
- Đỏ au: có màu đỏ tươi và sáng.
- Những trái ớt chín đỏ au.
- Đỏ hoe: có màu đỏ nhạt, thường do khóc nhiều.
- Đôi mắt đỏ hoe vì thức đêm.
- Đỏ ối: có màu đỏ rực, chói chang.
- Bầu trời chiều đỏ ối.
- Đỏ hỏn: có màu đỏ tươi và non (thường dùng cho da trẻ em hoặc vật mới).
- Làn da em bé đỏ hỏn.
- Đỏ chót: có màu đỏ rất đậm và sặc sỡ.
- Cô ấy tô son màu đỏ chót.
Từ đồng nghĩa
- Hồng: chỉ màu nhạt hơn đỏ (pink, rosy), hoặc dùng trong "hồng hào" (chỉ sắc mặt).
- Thắm: màu đỏ tươi và đẹp (thường trong văn chương), như .
- Son: màu đỏ của son (vermilion), như .
- Điều: màu đỏ thẫm (crimson), thường dùng trong .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho tính từ tiếng Việt theo cách này. Các cụm từ được liệt kê ở mục 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan
- Đỏ như gấc: mặt rất đỏ vì xấu hổ hoặc tức giận.
- Bị thầy giáo phê bình trước lớp, nó đỏ mặt như gấc.
- Đỏ như cà chua: mặt đỏ ửng lên vì ngượng ngùng.
- Cô ấy đỏ mặt như quả cà chua khi được khen.
- Đen đi đỏ lại: trải qua nhiều thăng trầm, lúc may lúc rủi.
- Cuộc đời kinh doanh của ông ta đen đi đỏ lại đã mấy phen.
- Vào vòng đỏ đen: sa vào con đường cờ bạc, may rủi.
- Cứ đam mê cờ bạc là sẽ vào vòng đỏ đen.
- tt. 1. Có màu như máu, như son: Cờ đỏ sao vàng; Khăn quàng đỏ 2. Hồng hồng: Mặt đỏ 3. Đã cháy: Than còn đỏ; Đèn đỏ rồi 4. Theo biểu tượng của cách mạng vô sản: Công hội đỏ 5. May mắn: Vận đỏ 8. Nói khi đánh bài không thua: Hắn được nhiều là vì đỏ, chứ có tài năng gì.