đốm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Chấm sáng hiện ra trên nền tối: Một điểm sáng nhỏ, riêng lẻ xuất hiện trong bóng tối hoặc trên nền tối.
- Chấm có màu sắc khác biệt nổi bật trên một nền màu: Một vệt nhỏ, một dấu chấm có màu sắc hoặc đặc tính khác với bề mặt xung quanh.
Tính từ:
- Có nhiều chấm, vệt nhỏ xen kẽ: Dùng để miêu tả bề mặt hoặc vật thể có nhiều đốm (chấm, vệt) rải rác.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Trong đêm tối, anh nhìn thấy một đốm lửa nhỏ từ xa. (Một chấm sáng của lửa.)
- Tấm vải này có những đốm hoa màu xanh rất đẹp. (Những chấm hoa văn trên vải.)
- Trên da cô ấy có một đốm nâu nhỏ. (Một vết, chấm màu trên da.)
Tính từ:
- Con chó đốm chạy rất nhanh trong sân. (Con chó có lông với nhiều đốm màu.)
- Chiếc lá bị bệnh trở nên đốm vàng. (Chiếc lá xuất hiện nhiều chấm/vệt màu vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Đốm đen": thường dùng để chỉ một điểm tối, một vết nhỏ màu đen, hoặc nghĩa bóng chỉ một khuyết điểm, điều không hay trong một sự việc hoặc con người.
- Trên bức ảnh có một đốm đen, có lẽ do ống kính bị bẩn.
- Thành tích học tập của anh ấy gần như hoàn hảo, chỉ có một đốm đen duy nhất.
"Đốm sáng": chỉ điểm sáng nhỏ, hoặc nghĩa bóng chỉ một tia hy vọng, một điểm tích cực trong hoàn cảnh khó khăn.
- Đốm sáng từ ngọn đèn dầu leo lét trong căn nhà nhỏ.
- Trong báo cáo đầy thách thức, vẫn có một vài đốm sáng đáng khích lệ.
Biến thể và từ liên quan
Đốm đốm (tính từ/từ láy): Có rất nhiều đốm nhỏ li ti.
- Lá cây bị bệnh, mặt dưới lá nổi lên những chấm đốm đốm.
Lốm đốm (tính từ/từ láy): Có những đốm to nhỏ không đều nhau, rải rác.
- Bầu trời lốm đốm mây trắng.
Vết đốm (danh từ): Vết có hình dạng như một đốm.
- Áo sơ mi bị dính một vết đốm dầu.
Từ đồng nghĩa
- Chấm (danh từ): Điểm nhỏ, thường tròn, trên một bề mặt. ("Chấm" có thể nhỏ hơn và đều đặn hơn "đốm").
- Vệt (danh từ): Nét dài, mảnh có màu sắc khác. ("Vệt" thường dài hơn "đốm").
- Nốt (danh từ): Thường dùng cho các đốm trên da (như nốt ruồi) hoặc trong y học.
Từ trái nghĩa
- Đồng nhất (tính từ): Có tính chất giống nhau, không có sự khác biệt thành từng mảng, đốm.
- Trơn (tính từ): Nhẵn, phẳng, không có hoa văn, đốm, chấm.
Thành ngữ, cụm từ cố định
Đốm mờ ảo: Cụm từ thơ ca, chỉ những điểm sáng mờ nhạt, không rõ ràng.
- Những đốm mờ ảo của ánh đèn thành phố in trên mặt nước.
Mặt đốm sao: Cách nói ví von, chỉ khuôn mặt có nhiều tàn nhang hoặc nốt nhỏ.
- Cô bé có khuôn mặt đốm sao rất đáng yêu.
- I. dt. Chấm sáng hiện ra trên nền tối hoặc chấm khác màu nổi lên trên nền màu nào đó: đốm lửa đốm hoa trên vải. IỊ tt. Có nhiều chấm xen vào: chó đốm.