dậm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại dụng cụ đánh bắt cá: "dậm" là tên gọi của một loại nơm, đó, thường được đan bằng tre, nứa, có hình phễu, dùng để bắt cá, tôm ở vùng nước nông.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ngư dân dùng cái dậm để bắt cá con ở ven bờ.
- Ông ấy đan một cái dậm thật khéo để đi đơm tôm.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đơm dậm": một cụm từ chỉ hành động đặt dậm xuống nước để bắt cá tôm.
- Chiều chiều, ông lão lại ra đồng đơm dậm.
Biến thể và từ gần giống
- Đó: Một loại dụng cụ đánh bắt cá tương tự, thường lớn hơn và có cán dài.
- Nơm: Một loại dụng cụ đánh bắt cá khác, thường được úp từ trên xuống.
Từ đồng nghĩa
- Đó: Dụng cụ đánh cá.
- Nơm: Dụng cụ đánh cá.
Lưu ý về từ đồng âm
Từ "dậm" trong tiếng Việt còn có một từ đồng âm khác nghĩa, là một động từ có nghĩa là giẫm, đạp mạnh chân xuống. - Ví dụ: Đứa bé dậm chân vì tức giận. - Ví dụ: Mưa dầm dề.
Lưu ý quan trọng: Hai từ "dậm" (danh từ - dụng cụ đánh cá) và "dậm" (động từ - giẫm, đạp) là hai từ hoàn toàn khác nhau, chỉ trùng nhau về cách phát âm. Ngữ cảnh sẽ quyết định nghĩa của từ. Bài giải thích này tập trung vào "dậm" là danh từ chỉ dụng cụ đánh cá.
- một dụng cụ đánh cá