dầm

Học thuật
Thân thiện
dầm

Củ cải được dầm trong nước mắm.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Bị thấm nước, ướt sũng (thường nói về đất): Chỉ trạng thái đất ruộng bị nước thấm vào giữ ẩm lâu ngày.
    • Bị rạn nứt (nói về đồ sành, sứ): Chỉ trạng thái đồ gốm, sứ đã bị xuất hiện các đường rạn nhỏ.
  2. Động từ:

    • Ngâm, nhúng lâu trong chất lỏng: Hành động để một vật (thường thực phẩm) trong nước hoặc dung dịch (như nước mắm, tương) trong thời gian dài.
    • lâu trong mưa, bị ướt do mưa: Hành động đứng, làm việc hoặc bị ướt lâu dưới trời mưa.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Ruộng lúa này bị dầm nên cày bừa rất khó. (Thửa ruộng lúa này bị thấm nước nên việc cày bừa rất khó khăn.)
    • Chiếc bình cổ đã dầm, giá trị giảm đi nhiều. (Chiếc bình cổ đã bị rạn, giá trị giảm đi nhiều.)
  • Động từ:

    • thường dầm pháo trong nước muối. ( thường ngâm pháo trong nước muối.)
    • Anh ấy dầm mưa cả buổi chiều để sửa mái nhà. (Anh ấylâu trong mưa cả buổi chiều để sửa mái nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dầm dề": (tính từ) ướt sũng, lõng bõng nước.

    • Sau trận mưa, sân nhà dầm dề nước. (Sau trận mưa, sân nhà lõng bõng nước.)
  • "Dầm mình": (động từ) đắm mình, chìm đắm lâu trong một môi trường nào đó (nghĩa bóng).

    • Ông ấy dầm mình trong nghiên cứu khoa học suốt nhiều năm. (Ông ấy đắm mình trong nghiên cứu khoa học suốt nhiều năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngâm: (động từ) có nghĩa tương tự khi chỉ hành động để vật trong chất lỏng lâu ngày. Tuy nhiên, "ngâm" thường mang tính chủ động hơn để chế biến (ngâm rượu, ngâm giấm), còn "dầm" thường gợi trạng thái bị ướt hoặc ngâm trong thời gian dài với mục đích muối chua, dầm nước mắm.

  • Ướt sũng: (tính từ) từ gần nghĩa với "dầm" khi chỉ trạng thái ướt hoàn toàn.

Từ đồng nghĩa
  • Ngấu: (tính từ) chỉ đất đã ngấm nước trở nên mềm nhão (thường dùng trong "dầm ngấu").
  • Thấm: (động từ) chỉ nước hoặc chất lỏng thấm vào bên trong.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Ải thâm không bằng dầm ngấu" (tục ngữ): Ý nói đất bị khô nứt sâu ("ải thâm") còn dễ xử lý hơn đất bị ngấm nước lâu ngày, nhão nhoét ("dầm ngấu"). Dùng để von một tình huống xấu dai dẳng, khó giải quyết hơn một tổn thương rõ ràng.
dầm

Củ cải được dầm trong nước mắm.

  1. 1 tt. Nói đất ruộng nước thấm vào: ải thâm không bằng dầm ngấu (tng).
  2. 2 tt. 1. ở lâu ngoài mưa: Cứ dầm mưa rồi lại bị cảm thôi 2. Ngâm lâu trong nước: Củ cải dầm nước mắm; dầm tương.
  3. 3 tt. Nói đồ sành, đồ sứ đã bị rạn: Cái lọ độc bình này đã bị dầm.