dám
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Không ngại, không sợ, tự tin để làm những việc khó khăn, nguy hiểm: Thể hiện lòng can đảm, sự mạnh dạn khi đối mặt với thử thách hoặc rủi ro.
- Có đủ bản lĩnh để quyết định hoặc hành động: Thể hiện sự tự tin và quyết đoán trong suy nghĩ và việc làm.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy dám một mình đi trong đêm tối. (Anh ấy không sợ, một mình đi trong đêm tối.)
- Cô ấy dám đứng lên bảo vệ lẽ phải. (Cô ấy mạnh dạn đứng lên bảo vệ lẽ phải.)
- Tôi chưa dám khẳng định điều đó là đúng. (Tôi chưa đủ tự tin/tự cho phép mình khẳng định điều đó là đúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dám nghĩ dám làm": Một thành ngữ chỉ phẩm chất tự tin, quyết đoán, có đủ bản lĩnh trong cả suy nghĩ lẫn hành động.
- Phong cách lãnh đạo của anh ấy là dám nghĩ dám làm.
- "dám đương đầu": Mạnh dạn đối mặt với khó khăn, thử thách.
- Chúng ta cần dám đương đầu với sự thật.
- Dùng trong câu phủ định ("không dám", "chẳng dám", "chưa dám"): Biểu thị sự thiếu can đảm, sự e ngại hoặc chưa tự cho phép mình làm điều gì đó.
- Nó không dám nói ra sự thật.
- Tôi chưa dám hứa trước. (Tôi chưa tự tin/cho phép mình hứa trước.)
Biến thể và từ gần giống
- Cả gan (động từ): Có nghĩa tương tự "dám", thường dùng với sắc thái liều lĩnh hơn, đôi khi mang ý chê.
- Thằng bé cả gan cãi lại người lớn.
- Mạnh dạn (tính từ): Tỏ ra có dũng khí, không rụt rè.
- Cô ấy rất mạnh dạn phát biểu ý kiến.
Từ đồng nghĩa
- Liều: Hành động bất chấp nguy hiểm, thường thiếu suy tính kỹ.
- Can đảm: Có tinh thần mạnh mẽ, không sợ hãi trước khó khăn, nguy hiểm (thường là tính từ).
Từ trái nghĩa
- Nhát: Thiếu can đảm, dễ sợ hãi.
- E ngại: Có chút sợ hãi, lo lắng nên không dám làm.
- Sợ: Cảm thấy lo sợ, kinh hãi trước một điều gì đó.
Thành ngữ liên quan
- Dám làm dám chịu: Tự mình dũng cảm làm việc gì và cũng sẵn sàng chịu trách nhiệm về hậu quả của việc đó.
- Là người trưởng thành, phải có tinh thần dám làm dám chịu.
- đgt. Không ngại, không sợ, tự tin để làm những việc khó khăn, nguy hiểm: dám nghĩ dám làm (Tự tin, có đủ bản lịnh trong suy nghĩ, hành động) chưa dám hứa trước.