đổi

verb
  1. To change; to exchange; to alter
    • Đổi giấy bạc
      To change a bank-note
  2. To convert; to transfer

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "đổi"

đổi
Hai người bạn đổi sách cho nhau ở thư viện.