độp

  1. flac! (bruit d'un objet qui tombe à plat)
    • đồm độp
      (redoublement; avec nuance de réitération)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

độp
Quả dừa già rơi từ trên cao xuống, đánh độp một cái trên mặt đất.