đời
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoảng thời gian sống của một sinh vật: Chỉ toàn bộ quãng thời gian từ khi sinh ra đến khi chết của một cá thể.
- Cuộc sống xã hội, thế giới con người: Chỉ thực tại xã hội, những hoạt động, mối quan hệ và trải nghiệm của con người trong xã hội.
- Thế hệ: Chỉ một lớp người cùng được sinh ra và sống trong một khoảng thời gian nhất định, hoặc chỉ sự kế tiếp giữa các thế hệ.
- Triều đại: Chỉ một giai đoạn lịch sử dưới sự cai trị của một vị vua, một dòng họ hoặc một chế độ nhất định.
- Giai đoạn hoạt động trong một lĩnh vực: Chỉ khoảng thời gian một người tham gia vào một công việc, nghề nghiệp hoặc vai trò xã hội cụ thể.
- Lần kết hôn (đã kết thúc): Chỉ một cuộc hôn nhân đã từng có (thường dùng khi nói về phụ nữ).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cuộc đời con người thật ngắn ngủi. (Khoảng thời gian sống)
- Anh ấy luôn lạc quan yêu đời. (Cuộc sống xã hội)
- Truyền thống gia đình được giữ gìn từ đời này sang đời khác. (Thế hệ)
- Phong tục này có từ đời nhà Lý. (Triều đại)
- Đời làm báo của ông đầy sóng gió. (Giai đoạn hoạt động nghề nghiệp)
- Bà ấy đã trải qua hai đời chồng. (Lần kết hôn)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Trên đời": trên thế gian này, trong cuộc sống này.
- Trên đời này, điều gì cũng có thể xảy ra.
- "Đời đời": mãi mãi, vĩnh viễn, qua nhiều thế hệ.
- Họ nguyện ghi nhớ công ơn này đời đời.
- "Bên đời": (trong một số ngữ cảnh, đặc biệt tôn giáo) chỉ thế giới trần tục, những người không theo đạo.
- Câu chuyện giữa bên đạo và bên đời.
Biến thể và từ gần giống
- Đời sống (danh từ): cuộc sống, sinh hoạt (thường mang tính tổng quát hơn).
- Đời sống của người dân ngày càng được cải thiện.
- Đời thường (danh từ): cuộc sống bình thường, hàng ngày, không phải là nơi công cộng hay sân khấu.
- Ngoài đời thường, anh ấy là một người rất giản dị.
Từ đồng nghĩa
- Kiếp (danh từ): kiếp sống, đời người (thường mang sắc thái tôn giáo, luân hồi).
- Cuộc sống (danh từ): sự sống, đời sống.
- Thế hệ (danh từ): lớp người cùng thời.
Các cụm từ liên quan
- Sống đời: sống một cuộc sống như thế nào đó.
- Ông cụ đã sống một đời thanh bạch.
- Ra đời: được sinh ra, xuất hiện.
- Tác phẩm mới của nhà văn vừa ra đời.
Thành ngữ liên quan
- "Đời cha ăn mặn, đời con khát nước": Chỉ hậu quả, hệ lụy của việc làm xấu ở thế hệ trước sẽ ảnh hưởng đến thế hệ sau.
- "Một đời người, mấy lúc thanh nhàn": Cuộc đời con người ngắn ngủi và bận rộn, ít có lúc được thảnh thơi.
- "Biết đời": có kinh nghiệm, hiểu rõ lẽ đời, sự đời.
- Ông ấy là người từng trải, rất biết đời.
- dt. 1. Khoảng thời gian tính từ lúc sinh ra đến lúc chết của một sinh vật: cuộc đời ngắn ngủi già nửa đời người. 2. Sự sống xã hội của con người: yêu đời chán đời được đổi đời mang tiếng với đời. 3. Cuộc sống ngoài đạo Thiên Chúa; những người không theo đạo Thiên Chúa: bên đạo, bên đờị 4. Thế hệ nối tiếp nhau của người: đời cha cho chí đời con đời này sang đời khác. 5. Triều đại: đời vua Lê chúa Trịnh. 6. Khoảng thời gian hoạt động, làm việc ở một lĩnh vực nào đó: đời học sinh đời làm báo. 7. Lần kết hôn (đã kết thúc): ba đời chồng có một đứa con với đời vợ trước.