đời

  1. vie; existence
  2. terre; monde
  3. génération
  4. dynastie; règne
  5. temps
  6. (infml.) série
  7. à jamais; pour jamais; éternellement
  8. (vulg.) non-catholique; nonchrétien

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "đời"

đời
Một người đàn ông hạnh phúc tận hưởng cuộc đời của mình.