đứt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Rời ra thành từng đoạn, mất tính liên tục do bị tác động mạnh: Chỉ trạng thái một vật thể dài, mảnh (như dây, chỉ, sợi) bị chia cắt hoàn toàn thành hai hay nhiều phần.
- Bị tổn thương, rách da thịt do vật sắc cứa phải: Chỉ vết thương hở, chảy máu do bị vật sắc nhọn (như dao, kính, lá cây) cứa vào.
- Bị ngắt, bị chấm dứt một cách đột ngột hoặc hoàn toàn: Chỉ sự gián đoạn, mất kết nối của những thứ trừu tượng như mối quan hệ, liên lạc, nguồn cung cấp.
Phó từ:
- Một cách dứt khoát, hoàn toàn và không thể lấy lại được: Nhấn mạnh tính chất cuối cùng, triệt để của một hành động như bán, mất, cắt đứt.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Sợi dây chão cũ đã đứt vì chịu lực quá lớn. (Chỉ sự vật bị chia cắt.)
- Anh ấy vô tình bị mảnh kính đứt tay, chảy rất nhiều máu. (Chỉ vết thương hở.)
- Sau cuộc cãi vã, hai người bạn thân đã đứt tình, không nói chuyện với nhau nữa. (Chỉ sự chấm dứt mối quan hệ.)
Phó từ:
- Gia đình ông ấy quyết định bán đứt mảnh đất ở quê để lên thành phố sinh sống. (Nhấn mạnh việc bán dứt điểm, không giữ lại.)
- Trời mưa to khiến tôi mất đứt buổi hẹn quan trọng. (Nhấn mạnh việc mất hoàn toàn cơ hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đứt gánh giữa đường": Thành ngữ chỉ việc dở dang, không thể tiếp tục một công việc, kế hoạch nào đó giữa chừng vì gặp trở ngại.
- Dự án đầu tư có nguy cơ đứt gánh giữa đường vì thiếu vốn.
- "Đứt hơi": (Nghĩa bóng) Chỉ trạng thái mệt đến mức không thở nổi, hoặc chỉ sự ngắt quãng khi nói/nói không ra hơi.
- Chạy bộ lên dốc khiến tôi gần như đứt hơi.
- "Đứt phim": (Nghĩa bóng) Chỉ sự gián đoạn đột ngột trong dòng suy nghĩ, câu chuyện hoặc sự kiện.
- Nghe tin bất ngờ, đầu óc tôi như đứt phim vài giây.
Biến thể và từ gần giống
- Đứt đoạn (tính từ): Không liên tục, có những khoảng ngắt quãng.
- Bài phát biểu của anh ấy bị đứt đoạn vì cảm xúc.
- Đứt quãng (tính từ): Có những khoảng thời gian ngừng lại rồi mới tiếp tục, không đều đặn.
- Tiếng chuông điện thoại vang lên đứt quãng trong đêm.
Từ đồng nghĩa
- Động từ (nghĩa cắt rời): .
- Động từ (nghĩa chấm dứt): .
- Phó từ: .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cắt đứt: Hành động chủ động làm cho dừng lại hoặc chia lìa một cách triệt để.
- Cô ấy quyết định cắt đứt mọi liên lạc với quá khứ.
- Đứt bóng: (Thể thao, trong bóng đá) Chỉ việc cầu thủ phá bóng hoặc ngăn cản đường chuyền của đối phương một cách đột ngột và hiệu quả.
- Hậu vệ số 5 có pha đứt bóng rất hay, ngăn cản pha tấn công nguy hiểm.
Thành ngữ liên quan
- Đứt tay hay thuốc: Nhắc nhở phải biết trân trọng, giữ gìn những thứ quý giá ngay cả khi chúng có vẻ nhỏ bé, vì khi cần đến sẽ rất hữu ích.
- Anh cứ giữ lấy bộ đồ nghề cũ đi, đứt tay hay thuốc, biết đâu lại cần dùng đến.
- Đứt đuôi con nòng nọc: Chỉ việc làm một cách qua loa, dở dang, không đến nơi đến chốn.
- Công việc anh ta làm cứ như đứt đuôi con nòng nọc, chẳng ra đầu ra đũa gì cả.
- I. đgt. 1. Rời ra thành đoạn do bị cắt, chặt, kéo: đứt dây cắt mãi không đứt. 2. Cứa làm cho rách chảy máu: nứa cứa đứt tay. 3. Mất liên lạc: cắt đứt quan hệ đứt liên lạc. II. pht. Hẳn, dứt khoát: bán đứt mất đứt buổi đi chơi.