dắt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Nắm tay, dây hoặc một bộ phận nào đó để dẫn người, vật đi cùng với mình: Hành động cầm, giữ và hướng dẫn một người, con vật hoặc phương tiện di chuyển cùng mình, thường với sự hỗ trợ hoặc chỉ dẫn.
- Đưa, hướng dẫn ai đó đến một nơi nào đó: Mang nghĩa dẫn đường, đưa đường cho người khác đến một địa điểm cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Mẹ dắt em bé tập đi. (Mẹ nắm tay dẫn em bé tập đi.)
- Anh ấy dắt xe máy vào trong sân. (Anh ấy dẫn chiếc xe máy vào trong sân.)
- Cô giáo dắt các em học sinh tham quan bảo tàng. (Cô giáo dẫn các em học sinh đi tham quan bảo tàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dắt díu": dắt dẫn, thường đi kèm với ý nghĩa dẫn theo nhiều người hoặc vật, tạo thành đoàn.
- Bà cụ dắt díu lũ cháu nhỏ ra chợ. (Bà cụ dắt dẫn đám cháu nhỏ ra chợ.)
"dắt mối": làm trung gian, người giới thiệu để kết nối hai bên (thường trong công việc, hôn nhân).
- Ông ấy chuyên dắt mối cho các thương vụ làm ăn. (Ông ấy chuyên làm trung gian cho các thương vụ làm ăn.)
Biến thể và từ gần giống
Dẫn (đgt): Có nghĩa rộng hơn, chỉ việc đưa đi, chỉ đường hoặc lãnh đạo một nhóm người.
- Hướng dẫn viên dẫn đoàn khách tham quan. (Hướng dẫn viên đưa đoàn khách đi tham quan.)
Díu (đgt): Thường đi kèm với "dắt", nhấn mạnh việc dắt dẫn nhiều đối tượng, tạo sự ràng buộc.
Dắc (đgt): (Phương ngữ, ít dùng) Cũng có nghĩa là dắt.
Từ đồng nghĩa
- Dẫn dắt: Chỉ sự hướng dẫn, dìu dắt (mang sắc thái trang trọng hoặc chỉ sự lãnh đạo).
- Dìu: Đỡ và dẫn đi, thường dùng khi người được dẫn cần sự nương tựa về thể chất (ví dụ: dìu người bệnh).
- Kéo: Tác động lực để vật di chuyển theo, nhưng thường không bao hàm ý "đi cùng" như "dắt".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Dắt lưng: (khẩu ngữ) Mang theo bên mình một số tiền hoặc vật dụng nhỏ.
- Đi xa nhớ dắt lưng ít tiền phòng thân. (Đi xa nhớ mang theo bên mình ít tiền để phòng thân.)
Dắt về: Dẫn ai/vật trở về nhà hoặc nơi xuất phát.
- Cảnh sát dắt người say rượu về đồn. (Cảnh sát dẫn người say rượu về đồn.)
Thành ngữ liên quan
Dắt mũi: Lừa gạt, điều khiển hoặc bắt ai làm theo ý mình một cách dễ dàng.
- Tên lừa đảo khéo léo dắt mũi nhiều nạn nhân. (Tên lừa đảo khéo léo lừa gạt nhiều nạn nhân.)
Dắt tay chỉ việc: Chỉ dẫn, hướng dẫn một cách rất tận tình, chi tiết.
- Anh ấy được sếp dắt tay chỉ việc từ những ngày đầu. (Anh ấy được sếp hướng dẫn rất tận tình từ những ngày đầu.)
- đgt. Nắm dẫn đi, đưa đi cùng với mình: dắt em đi chơi dắt xe đạp dắt trâu ra đồng.